| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [SWI Women's Division 1-7] Rapperswil Jona Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | 3 | 3 | 6 | 15 | 23 | 12 | 7 | 25.0% |
| 7 | 3 | 1 | 3 | 13 | 13 | 10 | 5 | 42.9% |
| 5 | 0 | 2 | 3 | 2 | 10 | 2 | 8 | 0.0% |
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 | 16.7% |
| [SWI Women's Division 1-8] FC Luzern Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 32 | 8 | 8 | 18.2% |
| 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 19 | 3 | 8 | 20.0% |
| 6 | 1 | 2 | 3 | 7 | 13 | 5 | 7 | 16.7% |
| 6 | 0 | 1 | 5 | 6 | 22 | 1 | 0.0% |
| Rapperswil Jona Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 13-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 02-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SSL W | 02-03-24 | 7 - 4 (3 - 3) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 30-09-23 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SSL W | 11-02-23 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:17% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rapperswil Jona Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 22-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 15-11-25 | 1 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 01-11-25 | 3 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SSL W | 18-10-25 | 5 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 27-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| SSL W | 24-09-25 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 20-09-25 | 3 - 5 (0 - 3) | 1 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 13-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 06-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| FC Luzern Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SSL W | 15-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 9 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 01-11-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 18-10-25 | 0 - 3 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 05-10-25 | 1 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 27-09-25 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 24-09-25 | 2 - 8 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 20-09-25 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 13-09-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| SSL W | 06-09-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| SSL W | 23-08-25 | 0 - 4 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Rapperswil Jona Women |
| Rapperswil Jona Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 07-02-2026 | Khách | St Gallen (W) | 63 Ngày |
| SSL W | 14-02-2026 | Khách | Young Boys (W) | 70 Ngày |
| SSL W | 14-03-2026 | Khách | Servette (W) | 98 Ngày |
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| SSL W | 07-02-2026 | Chủ | FC Thun (W) | 63 Ngày |
| SSL W | 14-02-2026 | Khách | Grasshopper (W) | 70 Ngày |
| SSL W | 14-03-2026 | Chủ | Basel (W) | 98 Ngày |

