So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.82
-3.25
0.94
0.81
3.75
0.95
20.00
11.50
1.02
Live
0.85
-3
0.97
-0.93
3.75
0.72
19.50
10.50
1.03
Run
0.72
-0.25
-0.90
-0.63
6.5
0.43
19.00
12.00
1.01
BET365Sớm
0.80
-2.75
1.00
1.00
3.5
0.80
26.00
9.50
1.07
Live
0.82
-3
0.97
0.90
3.5
0.90
34.00
11.00
1.05
Run
0.40
-0.25
-0.54
-0.31
6.5
0.21
41.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.89
-3.25
0.95
0.77
3.75
-0.95
30.00
7.30
1.05
Live
0.63
-3.25
-0.79
-0.90
3.75
0.72
-
-
-
Run
0.37
-0.25
-0.57
-0.35
6.5
0.22
130.00
7.40
1.02
188betSớm
0.83
-3.25
0.95
0.82
3.75
0.96
20.00
11.50
1.02
Live
0.86
-3
0.98
-0.92
3.75
0.73
19.50
10.50
1.03
Run
0.73
-0.25
-0.89
-0.57
6.5
0.39
18.50
12.50
1.01
SbobetSớm
0.77
-3.25
-0.93
-0.98
3.75
0.80
29.00
7.60
1.02
Live
0.75
-3.25
-0.92
1.00
3.75
0.82
-
-
-
Run
0.56
-0.25
-0.76
-0.43
6.5
0.29
13.50
5.00
1.13

Bên nào sẽ thắng?

Liechtenstein (w)
ChủHòaKhách
Lithuania Women
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Liechtenstein (w)So Sánh Sức MạnhLithuania Women
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 23%So Sánh Phong Độ77%
  • Tất cả
  • 0T 3H 7B
    3T 1H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-4] Liechtenstein (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2002219040.0%
00000000%
00000000%
601552410.0%
[FIFA Women's World Cup qualification(UEFA)-2] Lithuania Women
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2110614250.0%
00000000%
00000000%
630386950.0%

Thành tích đối đầu

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH

Không có dữ liệu

Thành tích gần đây

Liechtenstein (w)            
Chủ - Khách
Liechtenstein (W)China Hong Kong (W)
Liechtenstein (W)Armenia (W)
Kazakhstan (W)Liechtenstein (W)
Liechtenstein (W)Luxembourg (W)
Liechtenstein (W)Kazakhstan (W)
Luxembourg (W)Liechtenstein (W)
Armenia (W)Liechtenstein (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Liechtenstein (W)Namibia (W)
Gibraltar (W)Liechtenstein (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-11-251 - 4
(0 - 1)
- ---B--
UEFA WNL03-06-252 - 2
(1 - 1)
2 - 12---H--
UEFA WNL30-05-254 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.99-0.09-0.08B0.854.50.85TX
UEFA WNL08-04-252 - 3
(1 - 2)
- -0.05-0.08-0.99B0.80-3.750.96BT
UEFA WNL04-04-250 - 4
(0 - 3)
2 - 9-0.06-0.08-0.99B0.96-3.750.86BX
UEFA WNL25-02-257 - 0
(3 - 0)
13 - 2-0.98-0.11-0.06B0.802.750.90BT
UEFA WNL21-02-256 - 1
(3 - 0)
11 - 4-0.70-0.25-0.19B0.7610.94BT
INT CF14-07-240 - 2
(0 - 2)
- ---B--
INT FRL11-07-241 - 1
(0 - 1)
- ---H--
INT FRL25-02-241 - 1
(0 - 0)
8 - 4-0.37-0.28-0.47H0.86-0.250.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 50%

Lithuania Women            
Chủ - Khách
Estonia (W)Lithuania (W)
Latvia (W)Lithuania (W)
Lithuania (W)Faroe Islands (W)
Lithuania (W)Montenegro (W)
Azerbaijan (W)Lithuania (W)
Lithuania (W)Azerbaijan (W)
Montenegro (W)Lithuania (W)
Lithuania (W)Faroe Islands (W)
Estonia (W)Lithuania (W)
Lithuania (W)Georgia (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL29-11-250 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.50-0.30-0.340.760.250.94X
WBCUP27-10-253 - 0
(0 - 0)
- -0.32-0.31-0.530.80-0.50.90T
WBCUP24-10-251 - 0
(1 - 0)
10 - 8-----
UEFA WNL03-06-250 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.09-0.19-0.880.91-1.750.79X
UEFA WNL30-05-250 - 5
(0 - 4)
7 - 5-0.84-0.18-0.100.891.750.93T
UEFA WNL04-04-250 - 2
(0 - 1)
1 - 12-0.24-0.29-0.600.94-0.750.88X
UEFA WNL25-02-253 - 1
(2 - 1)
5 - 4-0.88-0.17-0.100.8620.84T
WBCUP27-10-241 - 2
(1 - 2)
- -----
WBCUP24-10-242 - 2
(0 - 0)
2 - 3-0.44-0.32-0.390.7500.95T
UEFACW Q16-07-240 - 1
(0 - 0)
4 - 5-----

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%

Liechtenstein (w)So sánh số liệuLithuania Women
  • 8Tổng số ghi bàn12
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.2
  • 34Tổng số mất bàn14
  • 3.4Trung bình mất bàn1.4
  • 0.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua60.0%
Liechtenstein (w)Thời gian ghi bànLithuania Women
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    0
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
3 trận sắp tới
Liechtenstein (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026KháchBosnia and Herzegovina (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026KháchEstonia (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026ChủBosnia and Herzegovina (W)46 Ngày
Lithuania Women
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WWCPE07-03-2026ChủEstonia (W)4 Ngày
WWCPE14-04-2026ChủBosnia and Herzegovina (W)42 Ngày
WWCPE18-04-2026KháchEstonia (W)46 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa50.0% [1]
  • [2] 100.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng0.0% [0]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [0] 0.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    9.50 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.00 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    4.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    3.00
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    0
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.00
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [1]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Hòa50.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 100.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Liechtenstein (w) VS Lithuania Women ngày 04-03-2026 - Thông tin đội hình