FC Barcelona
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Diego KochenThủ môn00000000
24Eric GarcíaHậu vệ10000006.16
27Pedro Fernández SarmientoTiền vệ00000000
15Andreas ChristensenHậu vệ00000005.68
17Marc CasadóTiền vệ00000000
22Marc bernalTiền vệ00000000
19Roony BardghjiTiền đạo40030006.89
3Alejandro BaldeHậu vệ00000005.72
7Ferrán TorresTiền đạo00000005.61
Thẻ vàng
14Marcus RashfordTiền đạo30100007.51
Bàn thắngThẻ vàng
8PedriTiền vệ20011007.07
20Daniel Olmo CarvajalTiền vệ10000006.49
18Gerard Martin LangreoHậu vệ00020005.27
Thẻ vàng
9Robert LewandowskiTiền đạo40010006.41
23Jules KoundéHậu vệ10010006.19
21Frenkie de JongTiền vệ00000005.94
Thẻ vàng
5Pau CubarsíHậu vệ10010006.91
4Ronald AraujoHậu vệ00000005.53
Thẻ vàng
25Wojciech SzczęsnyThủ môn00000005.84
29Toni FernándezTiền đạo00000000
33Eder Aller GonzálezThủ môn00000000
Sevilla FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Manuel Bueno SebastiánTiền vệ00000000
1Odysseas VlachodimosThủ môn00000008.8
Thẻ đỏ
9Akor AdamsTiền đạo20110017.18
Bàn thắngThẻ vàng
18Lucien AgouméTiền vệ00001017.19
Thẻ vàng
3César AzpilicuetaHậu vệ00000006.52
2José Ángel CarmonaHậu vệ20100017.62
Bàn thắng
23MarcãoHậu vệ20000006.16
Thẻ vàng
19Batista MendyTiền vệ00000006.29
7Isaac RomeroTiền đạo50100017.49
Bàn thắngThẻ vàng
10Alexis SanchezTiền đạo20100006.85
Bàn thắng
20Djibril SowTiền vệ00000006.34
12Gabriel SuazoTiền vệ00000007.12
11Ruben VargasTiền đạo00011017.02
16Juanlu SánchezHậu vệ00000000
4Kike SalasHậu vệ00000000
14Peque FernándezTiền đạo00000006.16
Thẻ vàng
36Joaquín Martínez GaunaHậu vệ00000000
13Ørjan NylandThủ môn00000000
-Ramón MartínezHậu vệ00000000
24Adnan JanuzajTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
6Nemanja GudeljTiền vệ00000006.11
Thẻ vàng
21Chidera EjukeTiền đạo00011016.86
15Fabio CardosoHậu vệ00000000

Sevilla FC vs FC Barcelona ngày 05-10-2025 - Thống kê cầu thủ