So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.86
0
0.84
0.92
2.25
0.78
2.45
3.05
2.42
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
1.00
0
0.80
0.75
2
-0.95
2.70
3.00
2.45
Live
0.95
0
0.85
0.85
2
0.95
2.63
2.90
2.60
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
0.89
0
0.87
0.95
2.25
0.81
2.63
2.97
2.48
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.87
0
0.85
0.93
2.25
0.79
2.45
3.05
2.42
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
0.93
0
0.87
0.86
2
0.94
2.58
2.82
2.50
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

UD Marbella
ChủHòaKhách
CE Europa
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
UD MarbellaSo Sánh Sức MạnhCE Europa
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 36%So Sánh Phong Độ64%
  • Tất cả
  • 2T 1H 7B
    2T 6H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SPDRFEFA-20] UD Marbella
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2556141932212020.0%
124351110152033.3%
131398226197.7%
620488633.3%
[SPDRFEFA-3] CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2610115362841338.5%
13661201124546.2%
13454161717430.8%
6240961033.3%

Thành tích đối đầu

UD Marbella            
Chủ - Khách
CE EuropaUD Marbella
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D304-10-252 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.47-0.33-0.35B0.910.250.79BT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

UD Marbella            
Chủ - Khách
Atletico SanluquenoUD Marbella
UD MarbellaAlgeciras
FC CartagenaUD Marbella
UD MarbellaAntequera CF
Real Betis BUD Marbella
UD MarbellaSD Tarazona
SabadellUD Marbella
Villarreal BUD Marbella
UD MarbellaHercules
Juventud Torremolinos CFUD Marbella
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D328-02-263 - 2
(1 - 0)
3 - 8-0.37-0.33-0.42B0.9800.72BT
SPA D322-02-264 - 1
(1 - 1)
1 - 1-0.40-0.36-0.36T0.7700.93TT
SPA D315-02-262 - 1
(1 - 1)
4 - 5-0.53-0.34-0.27B0.870.50.83BT
SPA D301-02-260 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.47-0.34-0.34B0.870.250.83BX
SPA D324-01-260 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.46-0.33-0.33T0.920.250.84TX
SPA D317-01-260 - 1
(0 - 1)
- -0.47-0.35-0.33B0.900.250.80BX
SPA D311-01-265 - 0
(3 - 0)
5 - 3-0.66-0.28-0.18B0.9910.77BT
SPA D304-01-263 - 1
(3 - 0)
5 - 3-0.53-0.33-0.29B0.880.50.82BT
SPA D320-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 4-0.39-0.34-0.39B0.8500.85BX
SPA D313-12-251 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.47-0.31-0.34H0.890.250.87TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

CE Europa            
Chủ - Khách
Antequera CFCE Europa
CE EuropaSD Tarazona
CE EuropaHercules
Sevilla AtleticoCE Europa
FC CartagenaCE Europa
CE EuropaAtletico de Madrid B
CE EuropaAndorra FC
CE EuropaAD Alcorcon
Real Betis BCE Europa
Real MurciaCE Europa
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D322-02-260 - 2
(0 - 0)
- -0.42-0.35-0.34-0.990.250.69H
SPA D314-02-261 - 1
(0 - 0)
4 - 1-0.54-0.34-0.270.860.50.84H
SPA D306-02-261 - 1
(0 - 0)
6 - 2-0.47-0.34-0.330.870.250.83H
SPA D331-01-260 - 1
(0 - 0)
0 - 3-0.41-0.34-0.400.8100.89X
SPA D324-01-262 - 2
(0 - 2)
11 - 4-0.41-0.33-0.380.8000.96T
SPA D317-01-262 - 2
(1 - 1)
10 - 3-0.42-0.34-0.390.7900.91T
Catalonia C14-01-262 - 3
(1 - 2)
5 - 6-0.38-0.32-0.450.71-0.250.99T
SPA D310-01-260 - 0
(0 - 0)
4 - 7-0.57-0.31-0.240.990.750.77X
SPA D304-01-262 - 2
(1 - 0)
1 - 8-0.36-0.34-0.450.73-0.250.97T
SPA D321-12-253 - 1
(3 - 1)
2 - 4-0.47-0.34-0.320.850.250.85T

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:71% Tỷ lệ tài: 71%

UD MarbellaSo sánh số liệuCE Europa
  • 10Tổng số ghi bàn14
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.4
  • 18Tổng số mất bàn14
  • 1.8Trung bình mất bàn1.4
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 10.0%TL hòa60.0%
  • 70.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

UD Marbella
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem7XemXem3XemXem15XemXem28%XemXem9XemXem36%XemXem15XemXem60%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem2XemXem2XemXem9XemXem15.4%XemXem6XemXem46.2%XemXem7XemXem53.8%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
CE Europa
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem3XemXem10XemXem48%XemXem8XemXem32%XemXem11XemXem44%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
622233.3%Xem233.3%116.7%Xem
UD Marbella
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem4XemXem10XemXem11XemXem16%XemXem15XemXem60%XemXem9XemXem36%XemXem
12XemXem2XemXem6XemXem4XemXem16.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
13XemXem2XemXem4XemXem7XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
613216.7%Xem466.7%233.3%Xem
CE Europa
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem6XemXem10XemXem9XemXem24%XemXem11XemXem44%XemXem12XemXem48%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
13XemXem3XemXem6XemXem4XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
614116.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

UD MarbellaThời gian ghi bànCE Europa
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 14
    10
    0 Bàn
    9
    10
    1 Bàn
    1
    6
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    8
    Bàn thắng H1
    8
    14
    Bàn thắng H2
ChủKhách
UD MarbellaChi tiết về HT/FTCE Europa
  • 1
    2
    T/T
    2
    3
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    6
    10
    H/H
    5
    2
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    6
    3
    B/B
ChủKhách
UD MarbellaSố bàn thắng trong H1&H2CE Europa
  • 1
    4
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    14
    Hòa
    9
    3
    Mất 1 bàn
    2
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
UD Marbella
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D315-03-2026KháchIbiza Eivissa8 Ngày
SPA D322-03-2026ChủSevilla Atletico15 Ngày
SPA D329-03-2026KháchHercules22 Ngày
CE Europa
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D315-03-2026ChủReal Betis B8 Ngày
SPA D322-03-2026KháchSabadell15 Ngày
SPA D329-03-2026ChủAlgeciras22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [5] 20.0%Thắng38.5% [10]
  • [6] 24.0%Hòa42.3% [10]
  • [14] 56.0%Bại19.2% [5]
  • Chủ/Khách
  • [4] 16.0%Thắng15.4% [4]
  • [3] 12.0%Hòa19.2% [5]
  • [5] 20.0%Bại15.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    1.28 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    28
  • TB được điểm
    1.38
  • TB mất điểm
    1.08
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.77
  • TB mất điểm
    0.42
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [0] 0.00%Hòa60.00% [6]
  • [6] 60.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

UD Marbella VS CE Europa ngày 07-03-2026 - Thông tin đội hình