East Kilbride
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Andrew KyleHậu vệ00000006.45
Thẻ vàng
10John RobertsonTiền đạo20001006.71
-João BaldéTiền vệ20101007.93
Bàn thắngThẻ đỏ
25Lewis SpenceTiền vệ00001007.05
-B.Mcluckie Tiền vệ40100007.77
Bàn thắng
-Kerr RobertsonTiền vệ00000006.05
-C. YoungTiền đạo30100107.89
Bàn thắng
-Bruce Strachan-00000000
-Jackson MylchreestTiền đạo00000000
-J. MorrisonThủ môn00000000
-Jordan McGregorHậu vệ00000006.3
-Jamie HamiltonHậu vệ00000000
-keir fosterTiền vệ10000006.7
-L. Dobbie-00000000
-C. HepburnThủ môn00000007.1
5Sean FaganTiền vệ00000006.25
Thẻ vàng
-Sam YoungHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
-rhys breenHậu vệ00000006.3
Clyde
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aiden McGinlayTiền đạo00000005.9
1Brian KinnearThủ môn00000000
20Darren LyonTiền vệ00000000
6Barry CuddihyTiền vệ00000005.9
-Lennon ConnollyTiền vệ00000000
-Sam CampbellHậu vệ00000000
-N. Cannon-20000006.42
16Kyle ConnellTiền đạo00000006.3
17Mouhamed NiangTiền vệ00000005.8
8Robbie LeitchTiền vệ10000006.05
-K. FlemingTiền vệ00000005.7
Thẻ vàng
9Scott WilliamsonTiền đạo30000006.5
12Jay HogarthThủ môn00000005.64
23Darren HynesTiền vệ10000006.25
5Craig HowieHậu vệ10000006.16
15Logan DunachieHậu vệ10100006.95
Bàn thắng
3Thomas RobsonHậu vệ00001006.3
27Andy MurdochTiền vệ10000006.05
11M. RedfernTiền vệ10000005.73
Thẻ vàng
18Shay NevansTiền đạo00000000

Clyde vs East Kilbride ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ