| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | vuyo letlapa | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 16 | renaldo leaner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Toaster Nsabata | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 31 | Tshepo Mokoane | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.2 | |
| 15 | Siphesihle Mkhize | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Keletso Makgalwa | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 0 | 7.6 | |
| 17 | Bradley Grobler | Tiền đạo | 4 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 | |
| - | Tidiane Diomandé | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| 8 | Thabang Monare | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| 37 | T. Khiba | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| 4 | Daniel Cardoso | Hậu vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 | |
| 21 | Lehlohonolo Bradley Mojela | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Menzi Chili | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.3 |