Israel U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Nikita StoyanovHậu vệ00000006.51
-maor yashilirmakHậu vệ00000006.82
-Tay AbedTiền vệ20001107.21
Thẻ vàng
-Ido CohenHậu vệ00000006.38
15Karem ZoabiTiền đạo00010006.39
Thẻ vàng
-Dagatz Worko-00000006.24
-Noam SchwartzHậu vệ00000000
14Yonatan LaishHậu vệ00000000
-Iyad khalailiTiền đạo00000006.25
-R. NaviHậu vệ00000006.21
-ofek melikaThủ môn00000000
16Bar LinTiền vệ00000000
17Ariel Yanai DistelfeldTiền đạo10100007.13
Bàn thắng
-Dor benyaminiThủ môn00000006.56
2Noam Ben HarushHậu vệ00000005.78
6Niv·YehoshuaTiền vệ00000006.07
Thẻ vàng
-Mohamad Abu RumiTiền đạo10111008.71
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
10Adi Menachem YonaTiền vệ00011006.71
-Sayd Abu FarhiTiền đạo10000106.32
-Dagats WorkoTiền vệ00000000
-Ran BinyaminTiền vệ10100017.57
Bàn thắng
Netherlands U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Gjivai ZechielTiền vệ00000005.93
Thẻ vàng
-Sam De GrandHậu vệ00000000
-Thijmen BlokzijlHậu vệ00000006.32
-Devin HaenTiền đạo00000006.44
-Isaac Achmed Koroma Junior BabadiTiền vệ00000005.8
-Sami OuaissaTiền vệ00000005.8
-Ayoub OufkirTiền đạo00000000
-Niek SchiksThủ môn00000000
-Jorg SchreudersTiền đạo00000005.43
-Marvin YoungHậu vệ00000000
-Bernt KlaverboerThủ môn00000006.17
-Elijah DijkstraHậu vệ10010006.49
14Wouter GoesHậu vệ00010006.51
13Rav van den BergHậu vệ00000006.36
-Mats RotsHậu vệ31000006.56
18Ezechiel BanzuziTiền vệ40021017.34
-Kees SmitTiền vệ20020006.68
-Jayden AddaiTiền đạo40110018.2
Bàn thắng
19Thom Van BergenTiền đạo10000006.29
17Ernest PokuTiền đạo10020006.06
Thẻ vàng

Israel U21 vs Netherlands U21 ngày 19-11-2025 - Thống kê cầu thủ