| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [CHN FA Cup-4] Dongxing Greenery |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 17 | 0 | 4 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | 4 | 0.0% |
| 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 13 | 0 | 4 | 0.0% |
| 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 7 | 0 | 0.0% |
| [CHN FA Cup-3] Guangzhou Rock Goal |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 12 | 3 | 3 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 3 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 10 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 1 | 0 | 3 | 12 | 10 | 3 | 25.0% |
| Dongxing Greenery |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Dongxing Greenery |
| Chủ - Khách |
|---|
| Shanxi TYUTDongxing Greenery |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 19-01-26 | 7 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| Guangzhou Rock Goal |
| Chủ - Khách |
|---|
| Guangzhou Rock GoalTianjin Kaiser |
| Guangzhou Rock GoalGuizhou Feiying |
| Chongqing Gaoxin TigerGuangzhou Rock Goal |
| Guangzhou Rock GoalSichuan Youth Athletics |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| CFC | 19-01-26 | 1 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 31-05-25 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 29-05-25 | 1 - 9 (0 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
| CHN CH | 27-05-25 | 1 - 5 (1 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Dongxing Greenery |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| Dongxing Greenery |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

