| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [INT CF-] Radnik Surdulica |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 8 | 2 | 14 | 66.7% |
| [INT CF-] Fakel Voronezh |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 5 | 0 | 1 | 14 | 5 | 15 | 83.3% |
| Radnik Surdulica |
| Chủ - Khách |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Không có dữ liệu
| Radnik Surdulica |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 17-01-26 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 1 | - | - | - | T | - | - | |||
| INT CF | 14-01-26 | 0 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| SER D1 | 21-12-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.43 | -0.32 | -0.40 | T | 0.79 | 0 | 0.91 | T | X |
| SER D1 | 13-12-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 7 | -0.59 | -0.29 | -0.24 | H | 0.91 | 0.75 | 0.85 | T | X |
| SER D1 | 08-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 1 | -0.60 | -0.30 | -0.25 | H | 0.87 | 0.75 | 0.83 | T | X |
| SER D1 | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 9 - 0 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | T | 0.75 | 0.5 | 0.95 | T | X |
| SER D1 | 21-11-25 | 3 - 1 (3 - 0) | 7 - 6 | -0.31 | -0.32 | -0.49 | T | 0.99 | -0.25 | 0.77 | T | T |
| SER D1 | 08-11-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | T | 0.93 | 0.25 | 0.77 | T | X |
| SER D1 | 02-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 11 - 1 | -0.99 | -0.10 | -0.07 | H | 0.83 | 3.25 | 0.99 | T | X |
| SER CUP | 29-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.48 | -0.30 | -0.37 | B | 0.90 | 0.25 | 0.80 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 13%
| Fakel Voronezh |
| Chủ - Khách |
|---|
| FakelChelyabinsk |
| FC UfaFakel |
| SokolFakel |
| FakelSpartak Kostroma |
| FakelTorpedo Moscow |
| FakelArsenal Tula |
| SKA KhabarovskFakel |
| FakelRotor Volgograd |
| FakelUral Sverdlovsk Oblast |
| Shinnik YaroslavlFakel |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| RUS D1 | 30-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.60 | -0.31 | -0.21 | 0.88 | 0.75 | 0.94 | H | ||
| RUS D1 | 23-11-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 10 | -0.30 | -0.32 | -0.50 | 0.82 | -0.5 | 1.00 | T | ||
| RUS D1 | 16-11-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.22 | -0.33 | -0.56 | 0.78 | -0.75 | -0.96 | X | ||
| RUS D1 | 10-11-25 | 3 - 2 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.56 | -0.32 | -0.24 | 0.79 | 0.5 | -0.97 | T | ||
| RUS D1 | 03-11-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 4 | -0.50 | -0.33 | -0.29 | 0.99 | 0.5 | 0.77 | H | ||
| RUS Cup | 30-10-25 | 2 - 3 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.55 | -0.34 | -0.27 | 0.83 | 0.5 | 0.87 | T | ||
| RUS D1 | 26-10-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 6 | -0.33 | -0.34 | -0.45 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
| RUS D1 | 20-10-25 | 4 - 0 (1 - 0) | 3 - 2 | -0.45 | -0.36 | -0.32 | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | ||
| RUS Cup | 16-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.40 | -0.34 | -0.38 | 0.84 | 0 | 0.92 | X | ||
| RUS D1 | 11-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.32 | -0.33 | -0.46 | 0.86 | -0.25 | 0.90 | X | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
| Radnik Surdulica |
| Radnik Surdulica |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||