Saudi Arabia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Faisal Al-GhamdiTiền vệ00000006.97
9Firas Al-BuraikanTiền đạo00000006.11
-Ahmed Al-KassarThủ môn00000006.33
Thẻ vàng
12Saud AbdulhamidHậu vệ10020007.14
5Hassan Al-TambaktiHậu vệ00000007.22
-Yasir Al-ShahraniHậu vệ00010006.88
-Ali Al-BulaihiHậu vệ00000006.73
Thẻ vàng
6Nasser Al-DawsariTiền vệ10020006.61
-Marwan Al-SahafiTiền vệ00010006.37
7Musab Al-JuwayrTiền vệ00000006.78
11Saleh Al-ShehriTiền đạo10000006.38
-Sultan Al-GhannamHậu vệ00000006.49
-Hamed Al-ShanqityThủ môn00000000
-Abdullah RadifTiền đạo00000006.5
-Ali LajamiHậu vệ00000000
-Ayman FallatahTiền vệ00000000
-Awn Al-SaluliHậu vệ00000006.2
-Mohammed Al-YamiThủ môn00000000
-Mohammed Hamad Al-QahtaniTiền đạo00000000
-Saad Fahad Al NasserTiền vệ00000000
15Abdullah Al-KhaibariTiền vệ00000006.57
19Abdullah Al-HamdanTiền đạo00000006.19
Australia
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Jason GeriaHậu vệ10000006.16
Thẻ vàng
-Harry SouttarHậu vệ10000006.96
21Cameron BurgessHậu vệ00000007.26
Thẻ đỏ
1Mathew RyanThủ môn00000000
13Aiden O'NeillTiền vệ00000006.68
22Jackson IrvineTiền vệ10000006.23
-Jordan BosHậu vệ00010005.78
-Ajdin HrusticTiền vệ30000107.07
-Patrick YazbekTiền vệ00000000
3Lewis MillerHậu vệ20020006.26
14Riley McGreeTiền vệ30000005.99
Thẻ vàng
-Mitchell DukeTiền đạo10000006.11
16Maximilien BalardTiền vệ00000000
-Kusini YengiTiền đạo00000006.43
-Brandon BorrelloTiền đạo10000006.84
-Anthony CaceresTiền vệ00010006.55
2Miloš DegenekHậu vệ00000000
-Aziz BehichHậu vệ00000006.45
-Rhyan GrantHậu vệ00000000
12Paul IzzoThủ môn00000000
-Kye RowlesHậu vệ00000000
-Nishan VelupillayTiền đạo00000006.43
-Joe GauciThủ môn00000006.99

Australia vs Saudi Arabia ngày 14-11-2024 - Thống kê cầu thủ