Fraserburgh
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jake Garden-00000005.12
Thẻ vàng
-Edward FlinnThủ môn00000000
-Joe BarbourThủ môn00000006.28
-Bryan HayHậu vệ10000005.65
-Joe BarbourThủ môn00000000
-Bryan HayHậu vệ10000000
-Joshua HawkinsHậu vệ10000005.71
Thẻ vàng
-Sean ButcherTiền đạo10000005.94
-Paul YoungTiền vệ00000006.25
-Kieran SimpsonHậu vệ10000005.27
Thẻ vàng
-Connor WoodTiền vệ10000105.45
Thẻ vàng
-Josh BoltonTiền đạo00000005.59
-Scott BarbourTiền đạo00000006.34
-William WestTiền vệ00000005.12
Thẻ vàng
-Aiden SopelTiền vệ10000005.75
-Logan WattTiền vệ10000005.95
-Liam Strachan-00000005.8
-Dylan Robertson-00000000
-Cameron Robertson-00000000
-Flynn McKay-00000005.85
-Zane LairdTiền đạo00000006.12
Glasgow Rangers U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Greig·AllenHậu vệ00000000
-Alfie halliwellThủ môn00000000
-Alex·LowryTiền vệ00000006.55
-Bailey RiceTiền vệ00000006.94
-B. RiceTiền vệ00000000
-Blaine mcclureTiền vệ00000006.85
-J. Gentles-20100007.61
Bàn thắng
-M. Munn-00000007.06
-Calum AdamsonHậu vệ20100007.84
Bàn thắng
-A. StevensTiền đạo20001017.7
-C. Eadie-10100017.76
Bàn thắng
-Kristian Webster-00000000
-Greig AllenHậu vệ00000000
-Alfie HalliwellThủ môn00000000
-Alex LowryTiền vệ00000000
-B. McClure-00000000
-Lewis StewartTiền đạo00000000
-Kerr RobertsonTiền vệ10000006.94
-Stuart McCallion-00001007.1
-Alexander HuttonHậu vệ00000007.05
-Connor AllanTiền vệ10100007.93
Bàn thắngThẻ đỏ
-Leyton GrantHậu vệ10000006.71
Thẻ vàng
-Clinton Nsiala-MakengoHậu vệ00000006.97
-Robbie FraserHậu vệ00001007.47
Thẻ vàng
-Findlay CurtisTiền đạo20001007.44
-Kristian·WebsterHậu vệ00000000

Glasgow Rangers U21 vs Fraserburgh ngày 18-09-2024 - Thống kê cầu thủ