| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Julio Doldan | Tiền đạo | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Darwin Gomez | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.21 | |
| - | Leomar Mosquera | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| - | Kavier Ortiz | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | maicol ruiz | Tiền vệ | 3 | 0 | 1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 6.5 | |
| - | Isai Valladares | Hậu vệ | 4 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 7.2 | |
| - | Pedro Ramirez | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| - | Cesar Andres Magallan Estaba | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0 | Jose Daniel Lovera | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Anthony Matos | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.57 | |
| 0 | Juan Silgado | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Moises Alfonso Gallo Tortolero | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Antony Velasco | Tiền vệ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Jorge Luis Gomez | Tiền vệ | 3 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.8 | |
| - | Luis David González Torres | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6.5 |