Bohemians
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
20L. KavanaghHậu vệ00000005.72
Thẻ vàng
6Jordan FloresTiền vệ10000006.49
10Dawson DevoyTiền vệ20110007.5
Bàn thắngThẻ vàng
-Robert CornwallHậu vệ10000006.29
15James ClarkeTiền vệ00010006.21
30Kacper ChorazkaThủ môn00000007.66
19Rhys BrennanTiền vệ00000000
-Keith BuckleyTiền vệ00000006.05
24cian byrneHậu vệ00000006.08
18James TaylorTiền đạo10000016.57
-Liam SmithHậu vệ00000006.08
4Markuss StrodsTiền vệ00000000
-James TalbotThủ môn00000000
7Connor ParsonsTiền đạo20100007.73
Bàn thắng
-Archie MeekisonTiền vệ00000000
26Ross TierneyTiền vệ10020006.4
8Dayle RooneyTiền vệ30001007.14
4Niall MorahanTiền vệ10000006.2
Thẻ vàng
17Adam McDonnellTiền vệ20000006.49
Thẻ vàng
9Colm WhelanTiền đạo00000000
Shelbourne
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Sean MooreTiền đạo20000006.38
Thẻ vàng
24Lewis TempleHậu vệ00000005.83
13Wessel SpeelThủ môn00000006.31
5ellis chapmanTiền vệ00000006.49
14Alistair CooteTiền vệ30010106.53
-Mark CoyleTiền vệ00000006.22
Thẻ vàng
18James NorrisHậu vệ00000006.14
23Kerr McinroyTiền vệ10000006.04
10John MartinTiền đạo20100008.03
Bàn thắngThẻ đỏ
6Jonathan LunneyTiền vệ00000006.56
-Lorcan HealyThủ môn00000000
15Sam BoneHậu vệ00000000
29Paddy BarrettHậu vệ00000000
2Sean GannonHậu vệ00001007.05
Thẻ vàng
55james rocheHậu vệ00000000
7Harry WoodTiền vệ10010106.39
Thẻ vàng
27Evan CaffreyTiền vệ00010006.16
17Daniel KellyTiền đạo10110017.61
Bàn thắng
4Kameron LedwidgeHậu vệ20000005.96
Thẻ vàng
11Ademipo OdubekoTiền đạo30011017.64

Shelbourne vs Bohemians ngày 09-08-2025 - Thống kê cầu thủ