Ventforet Kofu
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Iwana KobayashiTiền vệ10000005.9
Thẻ vàng
22Yuta KoideHậu vệ00000000
-Matheus Leiria Dos SantosTiền đạo30101007.88
Bàn thắng
44Yamato NaitoTiền đạo20100008.2
Bàn thắngThẻ đỏ
26Kazuhiro SatoTiền vệ00000005.6
-Valdemir de Oliveira SoaresTiền vệ00010005.96
-Eduardo ManchaHậu vệ10011006.13
16Koya HayashidaTiền vệ10000006.2
-Kei IshikawaThủ môn00000006.29
11Kotatsu KumakuraTiền vệ10000006.01
29Koki OshimaTiền đạo00000006.46
-Renato AugustoTiền vệ00000006.65
3Taiga SonHậu vệ00000006.06
14Yudai TanakaTiền vệ20030006.21
Thẻ vàng
-Yoshiki TorikaiTiền vệ00000006.45
7Sho ArakiTiền vệ00000005.79
97John HigashiThủ môn00000000
9Kazushi MitsuhiraTiền đạo10100008.05
Bàn thắng
17Takumi TsuchiyaTiền vệ00000000
2Miki InoueHậu vệ00000000
Iwaki FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
30Shota KofieHậu vệ00000000
-Yusuke OnishiTiền vệ20000006.09
38Naoki KumataTiền đạo21000006.57
16Taisei KatoTiền đạo30100007.56
Bàn thắng
-Yusuke IshidaHậu vệ20000006
Thẻ vàng
32Sena IgarashiHậu vệ40111007.96
Bàn thắng
35Soichiro FukaminatoHậu vệ00001006.83
Thẻ vàng
27Atsuki YamanakaTiền vệ50010006.42
17Yuto YamadaHậu vệ00000000
26Iori SakamotoTiền đạo00000006.3
25Fumiya UnokiTiền đạo00010006.12
28Kim Hyun-WooTiền đạo00000006.24
-Naoki KaseTiền vệ10010016.32
39Joo Hyun-JinThủ môn00000000
22Jin IkomaHậu vệ00000000
-Yuto YamashitaTiền vệ00000006.46
4Kazuki DohanaHậu vệ10000006.23
8Sosuke ShibataTiền vệ40010006.54
23Masato SasakiThủ môn00000005.43

Iwaki FC vs Ventforet Kofu ngày 27-09-2025 - Thống kê cầu thủ