Austria
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
9Marcel SabitzerTiền vệ01000006.03
10Florian GrillitschTiền vệ00000000
17Marco GrüllTiền vệ00000000
13Patrick PentzThủ môn00000000
-Nikolas PolsterThủ môn00000000
-Stefan PoschHậu vệ00000006.65
14Leopold QuerfeldHậu vệ00000000
18Romano SchmidTiền vệ00000005.81
11Michael GregoritschTiền đạo20100018.05
Bàn thắng
-Nikolaus WurmbrandTiền đạo00000000
8David AlabaHậu vệ00000000
7Marko ArnautovićTiền đạo00020006.44
19Christoph BaumgartnerTiền vệ10010006.15
-Kevin DansoHậu vệ00000007.04
20Konrad LaimerTiền vệ00000006.16
Thẻ vàng
15Philipp LienhartHậu vệ10000007.31
16Phillipp MweneHậu vệ00010007.09
4Xaver SchlagerTiền vệ20000006.45
6Nicolas SeiwaldTiền đạo10000006.64
21Patrick WimmerTiền vệ30020006.04
1Alexander SchlagerThủ môn00000006.61
-Marco FriedlHậu vệ00000000
0Alessandro SchöpfTiền vệ00000005.93
Bosnia-Herzegovina
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Martin ZlomislićThủ môn00000000
-Amar MemicTiền đạo20021006.68
1Nikola VasiljThủ môn00000006.35
4Tarik MuharemovicHậu vệ00000007.65
14Ivan ŠunjićTiền vệ10000006.56
6Benjamin TahirovicTiền vệ00000006.27
23Esmir BajraktarevicTiền đạo20030006.5
11Edin DžekoTiền đạo00000006.1
-Dennis HadzikadunicHậu vệ00000005.87
Thẻ vàng
-Emir KaricHậu vệ00000006.55
-Arjan MalicHậu vệ00020006.8
-Haris TabakovicTiền đạo10100008.1
Bàn thắngThẻ đỏ
0Kerim-Sam AlajbegovićTiền vệ10010006.59
13Ivan BašićTiền vệ00000000
9Samed BazdarTiền đạo00000006.15
8Armin GigovicTiền vệ00000006.42
-Amir HadžiahmetovićTiền vệ00000006.87
12Osman HadžikićThủ môn00000000
-Sead KolašinacHậu vệ00000000
Thẻ vàng
2Nihad MujakićHậu vệ10000007
-Dario ŠarićTiền vệ00000000

Austria vs Bosnia-Herzegovina ngày 19-11-2025 - Thống kê cầu thủ