Forge FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Hoce MassundaTiền đạo00000006.35
-Jassem koleilatThủ môn00000006.66
-Marko JevremovićHậu vệ00000007.47
-Alessandro HojabrpourTiền vệ10100008.2
Bàn thắng
-Elimane CisseTiền vệ00000007.72
19Tristan BorgesTiền đạo00021007.09
-David ChoiniereTiền đạo31012008.55
5D. NimickHậu vệ10000008
-Harrison PatonTiền vệ00000006.78
6Ben PatonTiền vệ00000006.78
-A. Owolabi-BelewuHậu vệ00000007.03
22Noah JensenTiền vệ10000007.2
36Dino BontisThủ môn00000000
18Molham BabouliTiền đạo00000000
-Nana AmpomahTiền đạo00000006.64
9Brian WrightTiền đạo30200008.9
Bàn thắngThẻ đỏ
-Alexander Achinioti JonssonHậu vệ10000006.91
10Kyle BekkerTiền vệ00000007.2
York United FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Kembo·KibatoTiền vệ00010006.65
Thẻ vàng
3Luke SinghHậu vệ00000005.92
Thẻ vàng
-Diego UrtiagaThủ môn00010005.93
-I. Pavela-00000000
10A. ReidTiền đạo00000000
5Frank SturingHậu vệ00000006.85
7Steffen YeatesTiền vệ00000006.1
32Luca accettolaTiền vệ10000005.77
28Jessé CostaTiền vệ00000005.6
Thẻ vàng
15C. DaSilvaHậu vệ10000005.76
-Shaan HundalTiền đạo00000006.39
-Davin Chhoeun-00000006.59
-Elijah AdekugbeTiền vệ10000005.95
18Julian AltobelliTiền đạo00000006.25
20Gabriel BitarTiền vệ10020006.24
16Max FerrariTiền vệ10000006.27
23R. FerrazzoTiền vệ10000005.42
19Shola JimohTiền đạo00010006.3

Forge FC vs York United FC ngày 19-10-2025 - Thống kê cầu thủ