Foshan Nanshi
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Jin LiangkuanHậu vệ00000000
-Zhang ZhihaoHậu vệ00000000
14Zheng JunweiTiền đạo00010006.3
-Yu Yao-HsingTiền đạo30000006.1
37Shi LiangTiền vệ00000005.74
Thẻ vàng
-Nicolás Gabriel Albarracín BasilTiền đạo10021007.29
6Chen GuokangTiền vệ00000000
-Lyu KunHậu vệ00000005.37
Thẻ vàng
-Zhang ShuaiHậu vệ20000005.5
-Mario MaslaćHậu vệ20000006.65
13Zhang XingboHậu vệ00000005.08
10Zhong ZiqinTiền vệ10000005.66
Thẻ vàng
-Sun XiaobinHậu vệ00000000
-Wu YaoshengxuanThủ môn00000000
-Wu YuchenTiền vệ00000005.77
-Yao XilongHậu vệ00000000
44Rodney AntwiTiền đạo30110006.98
Bàn thắngThẻ vàng
9Chang FeiyaTiền đạo00000000
-Yang ChaoThủ môn00000005.51
18Han KundaTiền vệ00000000
-He MingliHậu vệ00000000
-Liu XinyuTiền đạo20000006.32
30Huang ChuqiTiền đạo00000005.79
Yanbian Longding
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Wang Zihao Tiền vệ00000000
17Piao ShihaoHậu vệ00000006.41
-Li QiangTiền vệ00001006.57
10Felicio Brown ForbesTiền đạo41300019.4
Bàn thắngThẻ đỏ
31Li ShengminThủ môn00000000
-Han GuangminTiền vệ00000006.22
7Li ShibinTiền vệ00000006.21
-Li DaHậu vệ00000000
21Kou JiahaoThủ môn00000007.51
36Li RunhaoTiền vệ00000006.02
-Prince Lucky UkachukwuTiền đạo00000006.4
-Qian ChangjieTiền vệ00000000
6Li XiminTiền vệ00000000
4Vas NuñezHậu vệ00000006.07
15Xu JizuHậu vệ10000006.48
33Hu ZiqianHậu vệ10000006.03
Thẻ vàng
5Joaquim Alexandre Abreu DomingosTiền vệ10001017.7
30Huang ZhenfeiTiền đạo10100007.94
Bàn thắng
-Zhang HaoTiền vệ00000000
20Jin TaiyanHậu vệ10001006.95
16Xu WenguangTiền vệ00000000
-Wang ChengkuaiTiền vệ00000000

Yanbian Longding vs Foshan Nanshi ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ