

| [SLV Women's Primera Division-] CD Luis Angel Firpo Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 12 | 7 | 16.7% |
| [SLV Women's Primera Division-] Municipal Limeno Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 0 | 2 | 20 | 8 | 12 | 66.7% |
| CD Luis Angel Firpo Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV LFW | 12-10-24 | 5 - 0 (4 - 0) | 8 - 0 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | B | 0.80 | -0.33 | 0.90 | B | T |
| SLV LFW | 09-04-24 | 1 - 2 (1 - 2) | 2 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV LFW | 17-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| SLV LFW | 08-04-22 | 0 - 4 (0 - 1) | 2 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV LFW | 04-11-21 | 0 - 4 (0 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV LFW | 11-03-21 | 0 - 3 (0 - 2) | 0 - 5 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV LFW | 18-02-21 | 3 - 1 (2 - 1) | 10 - 0 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| SLV LFW | 11-11-20 | 4 - 8 (0 - 6) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 8 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:13% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| CD Luis Angel Firpo Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV LFW | 25-10-25 | 2 - 1 (2 - 0) | 9 - 0 | - | - | - | T | - | - | |||
| SLV LFW | 17-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV LFW | 25-09-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV LFW | 22-04-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 1 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV LFW | 15-04-25 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV LFW | 08-04-25 | 3 - 3 (3 - 1) | 2 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV LFW | 18-03-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV LFW | 11-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 9 | - | - | - | H | - | - | |||
| SLV LFW | 25-02-25 | 0 - 4 (0 - 3) | 3 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| SLV LFW | 26-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Municipal Limeno Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| SLV LFW | 21-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 3 | -0.74 | -0.21 | -0.18 | 0.79 | 1.25 | 0.91 | X | ||
| SLV LFW | 13-12-25 | 5 - 1 (1 - 0) | 4 - 2 | -0.83 | -0.17 | -0.12 | 0.92 | 2 | 0.78 | T | ||
| SLV LFW | 06-12-25 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.19 | -0.21 | -0.75 | 0.76 | -1.5 | 0.94 | X | ||
| SLV LFW | 22-11-25 | 1 - 8 (0 - 5) | 0 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 14-11-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 05-11-25 | 4 - 2 (2 - 0) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 31-10-25 | 6 - 0 (3 - 0) | 4 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 10-09-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 07-09-25 | 2 - 5 (1 - 1) | 4 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| SLV LFW | 10-08-25 | 1 - 7 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 33%
| CD Luis Angel Firpo Women |
| CD Luis Angel Firpo Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||