So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
SbobetSớm
1.00
-1.5
0.82
0.85
3
0.95
7.00
4.89
1.25
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Atakas Hatayspor
ChủHòaKhách
Umraniyespor
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Atakas HataysporSo Sánh Sức MạnhUmraniyespor
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 32%So Sánh Đối Đầu68%
  • Tất cả
  • 1T 5H 4B
    4T 5H 1B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUR First League-19] Atakas Hatayspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
21071418577190.0%
100468234190.0%
1103810343190.0%
602431820.0%
[TUR First League-18] Umraniyespor
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2173112530241833.3%
115242013171045.5%
1021751771820.0%
6213119733.3%

Thành tích đối đầu

Atakas Hatayspor            
Chủ - Khách
UmraniyesporHatayspor
HataysporUmraniyespor
UmraniyesporHatayspor
UmraniyesporHatayspor
HataysporUmraniyespor
UmraniyesporHatayspor
UmraniyesporHatayspor
HataysporUmraniyespor
UmraniyesporHatayspor
HataysporUmraniyespor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig24-08-251 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.49-0.30-0.33H0.810.25-0.99TX
TUR D129-05-230 - 3
(0 - 0)
- ---B---
TUR D103-01-232 - 2
(1 - 1)
5 - 2-0.45-0.29-0.34H0.970.250.91TT
INT CF23-07-223 - 0
(1 - 0)
- ---B---
TFF 1. Lig15-03-202 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.53-0.30-0.29T0.900.500.92TX
TFF 1. Lig10-11-190 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.44-0.30-0.38H0.770.00-0.95HX
TFF 1. Lig07-04-190 - 0
(0 - 0)
2 - 8-0.41-0.32-0.38H0.830.000.99HX
TFF 1. Lig04-11-180 - 1
(0 - 1)
9 - 4-0.41-0.34-0.37B0.800.00-0.98BX
TUR 223-03-161 - 0
(0 - 0)
7 - 0---B---
TUR 211-11-151 - 1
(1 - 1)
- ---H---

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 5 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 17%

Thành tích gần đây

Atakas Hatayspor            
Chủ - Khách
HataysporManisa BB Spor
KeciorengucuHatayspor
Belediye VansporHatayspor
HataysporSerik Belediyespor
SakaryasporHatayspor
HataysporSariyer
Adana DemirsporHatayspor
HataysporPendikspor
AmedsporHatayspor
HataysporErzurum BB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig17-01-262 - 2
(0 - 0)
1 - 3-0.08-0.13-0.91H0.81-2.5-0.95BT
TFF 1. Lig11-01-265 - 0
(2 - 0)
13 - 0-0.97-0.09-0.05B0.963.250.80BT
TFF 1. Lig27-12-254 - 0
(2 - 0)
3 - 6-0.88-0.15-0.09B0.802-0.98BT
TFF 1. Lig21-12-251 - 1
(1 - 1)
2 - 9-0.26-0.27-0.59H0.92-0.750.90BX
TFF 1. Lig15-12-253 - 0
(1 - 0)
5 - 2-0.75-0.21-0.16B0.801.25-0.98BX
TFF 1. Lig08-12-250 - 3
(0 - 2)
2 - 8-0.19-0.23-0.70B0.80-1.250.96BH
TFF 1. Lig01-12-253 - 3
(1 - 1)
3 - 4-0.11-0.15-0.85H0.96-20.80BT
TFF 1. Lig22-11-250 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.16-0.22-0.75B0.97-1.250.79BX
TFF 1. Lig08-11-252 - 1
(2 - 1)
3 - 1-0.87-0.16-0.09B0.8920.93TX
TFF 1. Lig31-10-250 - 3
(0 - 1)
1 - 8-0.22-0.26-0.64B-0.99-0.750.75BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 3 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 56%

Umraniyespor            
Chủ - Khách
Manisa BB SporUmraniyespor
KeciorengucuUmraniyespor
UmraniyesporAdana Demirspor
Belediye VansporUmraniyespor
UmraniyesporAmedspor
SakaryasporUmraniyespor
UmraniyesporBodrumspor
PendiksporUmraniyespor
UmraniyesporSivasspor
KahramanmarassporUmraniyespor
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TFF 1. Lig12-01-261 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.58-0.27-0.270.920.750.90X
TFF 1. Lig28-12-253 - 1
(2 - 0)
2 - 6-0.71-0.24-0.18-0.991.250.81T
TFF 1. Lig21-12-255 - 0
(3 - 0)
6 - 0-0.95-0.12-0.080.802.750.90T
TFF 1. Lig14-12-250 - 1
(0 - 0)
6 - 3-0.67-0.25-0.200.9210.90X
TFF 1. Lig06-12-253 - 4
(1 - 2)
0 - 10-0.20-0.24-0.680.96-10.80T
TFF 1. Lig29-11-251 - 1
(0 - 1)
8 - 1-0.69-0.24-0.190.7611.00X
TFF 1. Lig23-11-251 - 0
(0 - 0)
5 - 6-0.17-0.24-0.710.77-1.250.99X
TFF 1. Lig09-11-253 - 0
(1 - 0)
5 - 1-0.76-0.22-0.140.801.25-0.98T
TFF 1. Lig01-11-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.22-0.27-0.630.95-0.750.81X
TUR Cup28-10-254 - 0
(3 - 0)
- -0.44-0.30-0.410.7700.93T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Atakas HataysporSo sánh số liệuUmraniyespor
  • 7Tổng số ghi bàn13
  • 0.7Trung bình ghi bàn1.3
  • 27Tổng số mất bàn16
  • 2.7Trung bình mất bàn1.6
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 70.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Atakas Hatayspor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem1XemXem13XemXem33.3%XemXem13XemXem61.9%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem
Umraniyespor
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem8XemXem2XemXem10XemXem40%XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
10XemXem3XemXem1XemXem6XemXem30%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
631250.0%Xem350.0%350.0%Xem
Atakas Hatayspor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem2XemXem12XemXem33.3%XemXem12XemXem57.1%XemXem5XemXem23.8%XemXem
10XemXem5XemXem1XemXem4XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
11XemXem2XemXem1XemXem8XemXem18.2%XemXem7XemXem63.6%XemXem3XemXem27.3%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Umraniyespor
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem12XemXem1XemXem7XemXem60%XemXem7XemXem35%XemXem7XemXem35%XemXem
10XemXem6XemXem1XemXem3XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem3XemXem30%XemXem5XemXem50%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Atakas HataysporThời gian ghi bànUmraniyespor
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 9
    9
    0 Bàn
    9
    9
    1 Bàn
    3
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    2
    4+ Bàn
    9
    10
    Bàn thắng H1
    6
    11
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Atakas HataysporChi tiết về HT/FTUmraniyespor
  • 0
    3
    T/T
    2
    1
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    4
    H/T
    6
    5
    H/H
    2
    6
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    10
    2
    B/B
ChủKhách
Atakas HataysporSố bàn thắng trong H1&H2Umraniyespor
  • 0
    2
    Thắng 2+ bàn
    0
    5
    Thắng 1 bàn
    8
    6
    Hòa
    3
    4
    Mất 1 bàn
    10
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Atakas Hatayspor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TFF 1. Lig01-02-2026KháchIstanbulspor7 Ngày
TFF 1. Lig08-02-2026ChủErokspor14 Ngày
TFF 1. Lig15-02-2026KháchBoluspor21 Ngày
Umraniyespor
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
TFF 1. Lig01-02-2026KháchErokspor7 Ngày
TFF 1. Lig08-02-2026ChủIstanbulspor14 Ngày
TFF 1. Lig15-02-2026Khách76 Igdir Belediye spor21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng33.3% [7]
  • [7] 33.3%Hòa14.3% [7]
  • [14] 66.7%Bại52.4% [11]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng9.5% [2]
  • [4] 19.0%Hòa4.8% [1]
  • [6] 28.6%Bại33.3% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    18 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    2.71 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.38 
  • TB mất điểm
    1.10 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    3.00 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.19
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    0.62
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [5] 50.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Atakas Hatayspor VS Umraniyespor ngày 25-01-2026 - Thông tin đội hình