So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
-1
0.82
0.81
2
0.89
6.20
3.55
1.41
Live
0.88
-1
0.82
0.75
2
0.95
6.30
3.55
1.41
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.31
5.5
0.01
13.50
11.00
1.01
BET365Sớm
0.95
-0.75
0.85
0.85
2
0.95
5.25
3.25
1.62
Live
0.92
-1
0.87
0.90
2
0.90
6.50
3.60
1.50
Run
-0.39
0
0.27
-0.11
5.5
0.06
151.00
41.00
1.01
Mansion88Sớm
1.00
-1
0.76
0.80
2
0.96
7.10
3.55
1.44
Live
0.92
-1
0.84
0.81
2
0.95
6.40
3.45
1.47
Run
-0.58
0
0.38
-0.12
5.5
0.01
150.00
8.10
1.01
188betSớm
0.89
-1
0.83
0.82
2
0.90
6.20
3.55
1.41
Live
0.89
-1
0.83
0.76
2
0.96
6.30
3.55
1.41
Run
0.02
-0.25
-0.30
-0.30
5.5
0.02
13.50
11.00
1.01
SbobetSớm
0.90
-1
0.86
0.86
2
0.90
6.20
3.41
1.43
Live
0.92
-1
0.84
0.83
2
0.93
6.30
3.44
1.42
Run
-0.58
0
0.38
-0.19
5.5
0.05
120.00
5.80
1.03

Bên nào sẽ thắng?

Casetas
ChủHòaKhách
CD Cuarte Industrial
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CasetasSo Sánh Sức MạnhCD Cuarte Industrial
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 26%So Sánh Phong Độ74%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    9T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[STDRFEF-16] Casetas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2539132238181612.0%
132471119101615.4%
1215611198168.3%
622278833.3%
[STDRFEF-1] CD Cuarte Industrial
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
25178032659168.0%
13112019335184.6%
1266013324250.0%
6510911683.3%

Thành tích đối đầu

Casetas            
Chủ - Khách
CD Cuarte IndustrialCasetas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Spain D426-10-251 - 0
(1 - 0)
- ---B---

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Casetas            
Chủ - Khách
CasetasCD Caspe
CD BinefarCasetas
CD RobresCasetas
CasetasZuera
CD La AlmuniaCasetas
CasetasEpila CF
CasetasBell Bridget
Andorra CFCasetas
CasetasCD Utrillas
Tamar RitterCasetas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Spain D422-02-260 - 2
(0 - 1)
- ---B--
Spain D415-02-262 - 2
(1 - 1)
- ---H--
Spain D407-02-260 - 2
(0 - 2)
- ---T--
Spain D401-02-261 - 0
(0 - 0)
- ---T--
Spain D425-01-262 - 2
(1 - 1)
- ---H--
Spain D418-01-260 - 2
(0 - 1)
8 - 1---B--
Spain D411-01-261 - 1
(0 - 0)
- ---H--
Spain D404-01-262 - 1
(1 - 0)
- ---B--
Spain D421-12-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
Spain D414-12-253 - 1
(0 - 0)
- ---B--

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%

CD Cuarte Industrial            
Chủ - Khách
CD Cuarte IndustrialZuera
CD La AlmuniaCD Cuarte Industrial
CD Cuarte IndustrialEpila CF
Bell BridgetCD Cuarte Industrial
CD Cuarte IndustrialAndorra CF
CD UtrillasCD Cuarte Industrial
CD Cuarte IndustrialTamar Ritter
CD Cuarte IndustrialCA Monzon
AD AlmudevarCD Cuarte Industrial
CD Cuarte IndustrialCD Carinena
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
Spain D428-02-261 - 0
(0 - 0)
9 - 3-----
Spain D422-02-260 - 0
(0 - 0)
- -----
Spain D415-02-263 - 0
(1 - 0)
- -0.58-0.37-0.200.980.750.72T
Spain D408-02-260 - 1
(0 - 0)
3 - 10-----
Spain D401-02-262 - 1
(0 - 1)
- -----
Spain D425-01-260 - 2
(0 - 1)
7 - 5-----
Spain D417-01-261 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.61-0.32-0.220.850.750.85X
Spain D411-01-262 - 0
(2 - 0)
2 - 6-0.45-0.36-0.340.950.250.75H
Spain D404-01-260 - 2
(0 - 2)
5 - 2-----
Spain D421-12-253 - 1
(2 - 1)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:90% Tỷ lệ tài: 50%

CasetasSo sánh số liệuCD Cuarte Industrial
  • 10Tổng số ghi bàn17
  • 1.0Trung bình ghi bàn1.7
  • 14Tổng số mất bàn2
  • 1.4Trung bình mất bàn0.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng90.0%
  • 40.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Casetas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
CD Cuarte Industrial
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem2XemXem40%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
530260.0%Xem120.0%240.0%Xem
Casetas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
CD Cuarte Industrial
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem0XemXem
530260.0%Xem480.0%120.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CasetasThời gian ghi bànCD Cuarte Industrial
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 22
    22
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CasetasChi tiết về HT/FTCD Cuarte Industrial
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    22
    22
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CasetasSố bàn thắng trong H1&H2CD Cuarte Industrial
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    22
    22
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Casetas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Spain D415-03-2026KháchSD Huesca II10 Ngày
Spain D422-03-2026ChủCF Calamocha17 Ngày
Spain D429-03-2026KháchCD Carinena24 Ngày
CD Cuarte Industrial
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Spain D415-03-2026ChủCD Binefar10 Ngày
Spain D422-03-2026KháchCD Caspe17 Ngày
Spain D429-03-2026ChủCF Illueca24 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [3] 12.0%Thắng68.0% [17]
  • [9] 36.0%Hòa32.0% [17]
  • [13] 52.0%Bại0.0% [0]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.0%Thắng24.0% [6]
  • [4] 16.0%Hòa24.0% [6]
  • [7] 28.0%Bại0.0% [0]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.88 
  • TB mất điểm
    1.52 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    11 
  • Bàn thua
    19 
  • TB được điểm
    0.44 
  • TB mất điểm
    0.76 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    32
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.28
  • TB mất điểm
    0.24
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.76
  • TB mất điểm
    0.12
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    1
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+40.00% [4]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn50.00% [5]
  • [3] 30.00%Hòa10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Casetas VS CD Cuarte Industrial ngày 05-03-2026 - Thông tin đội hình