Valenciennes
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Stredair AppuahTiền đạo20000006.15
8Mabrouk·RouaiTiền vệ10120007.58
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
13Rento TakaokaTiền đạo40000016.32
24Romain ThomasHậu vệ10000006.57
28A. WahidHậu vệ10000006.66
Thẻ vàng
-Samy BaghdadiTiền đạo00000006.44
26Kader DiomandéTiền vệ00000005.87
-Kylian kouakouTiền vệ00000006.88
20Emmanuel Alexi Koum MbondoHậu vệ00010005.37
Thẻ vàng
-Joël Jordan NgoyaTiền vệ00000000
17Ahmed DiomandeHậu vệ00010006.5
10Alain IpieleTiền đạo20010106.46
4Loïck LandreHậu vệ10020006.78
1Jean LouchetThủ môn00000006.27
22Remy BoissierTiền vệ10020007.2
29Alexandre CoeffHậu vệ00010006.14
Thẻ vàng
Aubagne
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Mohamed·NehariHậu vệ10000006.5
4Alassane DiabyTiền vệ00000006.12
14Enzo MayillaTiền đạo00000006.19
Thẻ vàng
12Kassim M'DahomaHậu vệ10010007.27
30Jordan GilThủ môn00000007.19
34Billal El KaddouriTiền đạo00000006.23
-Raimane Daou-00010006.4
-Karim ChabanTiền đạo10010016.31
-Sofiane BoudraaTiền đạo10110007.57
Bàn thắngThẻ vàng
-Abdallah Ali MohamedHậu vệ00010006.34
21Dine Nasuir Hamidou AliHậu vệ00000006.39
-Mohamed Amine HamekTiền đạo10010106.56
-Souleymane DoukaraTiền đạo00000000
5Nohim ChibaniHậu vệ00000005.95
Thẻ vàng
28Mokrane BentoumiTiền vệ10000005.77
Thẻ vàng
-Rony Ulrich Jordan·Mimb BahengHậu vệ00000006.64

Aubagne vs Valenciennes ngày 22-10-2025 - Thống kê cầu thủ