| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Francesco castaldo | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jordi Jaku | - | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Ossian nordvall | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 37 | Federico tonin | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Matteo Franceschelli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 72 | Ukko Happonen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Alessandro Cardinali | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | |
| - | Ianis Avrămescu | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Gabriele Casentini | - | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Edoardo Tigani | Tiền vệ | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Elia Plicco | Tiền đạo | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Daniel Mikołajewski | Tiền đạo | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
| - | Abdou-Salam Konaté | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | dominik drobnic | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 |