Mlada Boleslav
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
49Josef KolarikTiền đạo10000005.81
-Filip MatousekHậu vệ11000006.35
13Denis DonatHậu vệ10000006.6
21Martin ŠubertTiền vệ00000000
15Nicolas PennerTiền vệ00000006
-Aleš MandousThủ môn00000000
7Roman MacekTiền vệ00000006.05
37Matous KrulichTiền đạo00000006.25
19David KozelTiền vệ00000000
23Jiří KlímaTiền đạo00000000
6Vojtech HoraTiền đạo00000000
-Jakub FulnekTiền vệ00000000
59Jiri FloderThủ môn00000006.33
31Dominik KostkaTiền vệ00000005.67
38Filip PrebslTiền vệ00000006.08
Thẻ vàng
3Martin KrálikHậu vệ00000006.11
10Filip LehkyTiền đạo00000006.47
67Jan ZíkaTiền vệ20000006.38
Thẻ vàng
22Michal SevcikTiền vệ10000006.65
28Daniel LanghamerTiền vệ00000005.69
Thẻ vàng
77David PechTiền vệ00000005.93
Thẻ vàng
20Solomon JohnTiền đạo00000005.77
Baumit Jablonec
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
24David PuskacTiền đạo20000007.08
19Jan ChramostaTiền đạo31200007.7
Bàn thắng
18Martin CedidlaHậu vệ10000006.33
1Jan HanusThủ môn00000006.65
4Nemanja TekijaškiHậu vệ10000007.64
57Filip NovákHậu vệ00000007.32
13Richard SedláčekTiền vệ30000007.13
25Sebastian·NebylaTiền vệ10000006.52
Thẻ vàng
7Vakhtang TChanturishviliTiền vệ20010006.78
77Alexis AléguéTiền đạo00010006.39
Thẻ vàng
8Filip ZorvanTiền vệ00020006.89
Thẻ vàng
90Nassim InnocentiHậu vệ00000007.15
17Samuel LavrincikTiền vệ00000000
42matej malensekTiền đạo00000006.51
99Klemen MihelakThủ môn00000000
84Renato PantalonHậu vệ00000000
9Lukáš PenxaTiền vệ00000000
21Matej PolidarTiền vệ00000000
-Antonín RůsekTiền đạo10000006.09
10Jan SuchanTiền vệ00000006.71
5David StepanekHậu vệ00000000
14Daniel SoucekHậu vệ00010007.77
Thẻ đỏ

Baumit Jablonec vs Mlada Boleslav ngày 28-09-2025 - Thống kê cầu thủ