Grimsby Town
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
32Danny RoseTiền đạo10000016.54
8Evan KhouriTiền vệ00000006.87
1Christy PymThủ môn00000006.72
6Samuel LavelleHậu vệ00000007.67
17Cameron McJannettHậu vệ10010007.92
3Jayden SweeneyHậu vệ00000007.3
9Jaze KabiaTiền đạo30000006.39
Thẻ vàng
21Tyrell WarrenHậu vệ00000000
11Jason Dadi SvanthórssonTiền đạo00000000
10Jude Soonsup-BellTiền đạo00000006.47
29Clarke OdourTiền vệ00000000
-Charlie CasperThủ môn00000000
5Harvey RodgersHậu vệ30010006.88
Thẻ vàng
20George McEachranTiền vệ20000007.2
-Justin Ikechukwu Obiora AmaluzorTiền đạo20030007.2
4Kieran GreenTiền vệ40000006.33
Thẻ vàng
7Jamie WalkerTiền vệ40010007
30Charles VernamTiền đạo51110007.8
Bàn thắng
Gillingham
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Andy SmithHậu vệ00000006.89
3Max ClarkHậu vệ00010006.45
Thẻ vàng
10Jonathan WilliamsTiền vệ00010005.45
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
23Bradley DackTiền vệ00000006.75
25Jake TurnerThủ môn00000000
22Shadrach OgieHậu vệ00000000
20Elliott NevittTiền đạo00000006.71
2Remeao HuttonHậu vệ00000005.41
Thẻ đỏ
30S. GaleHậu vệ00000005.46
Thẻ vàng
6Ethan·ColemanHậu vệ00010006.28
Thẻ vàng
14Robbie McKenzieTiền vệ10000006.27
-Josh andrewsTiền đạo00000006.13
12Sebastian Palmer-HouldenTiền đạo20000016.18
-marcus wyllie-00000000
19Sam VokesTiền đạo00000006.36
8Armani LittleTiền vệ00010006.36
Thẻ vàng
-Lenni Rae CirinoHậu vệ00000006.55
1Glenn MorrisThủ môn00000008.29
Thẻ vàngThẻ đỏ

Grimsby Town vs Gillingham ngày 18-10-2025 - Thống kê cầu thủ