Thun
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
19Jan BamertHậu vệ00000000
24Niklas SteffenThủ môn00000006.61
47Fabio FehrHậu vệ30000106.37
Thẻ vàng
4Genís MontolioHậu vệ10000006.45
23Marco BurkiHậu vệ00000007.02
27Michael HeuleHậu vệ20010005.76
Thẻ vàng
16Justin·RothTiền vệ10000006.49
14Mattias KäitTiền đạo10010006.16
70Nils·ReichmuthTiền vệ40130017.69
Bàn thắng
77Franz-Ethan MeichtryTiền vệ00010006.29
18Christopher IbayiTiền đạo30000006.7
74Elmin RastoderTiền đạo10000006.44
22Nino ZiswilerThủ môn00000000
11Layton StewartTiền đạo00000006.84
78Valmir MatoshiTiền vệ10000006.58
96Brighton LabeauTiền đạo00000006.12
8Vasilije JanjičićTiền vệ00000000
7Kastriot ImeriTiền vệ30020016.89
Thẻ vàng
37Lucien DählerHậu vệ00000000
33Marc GutbubTiền đạo00000000
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
17Óscar ClementeTiền vệ00000006.26
22Pantaleo CretiHậu vệ10100008.02
Bàn thắngThẻ đỏ
11Salifou DiarrassoubaTiền vệ00000000
51Loris GiandomenicoHậu vệ00000006.46
1Nicolas GlausThủ môn00000000
18Young-Jun LeeTiền đạo10001006.77
16Matteo MantiniTiền vệ00000000
71Justin HammelThủ môn00000006.85
2Dirk AbelsHậu vệ00000006
Thẻ vàng
3Saulo DecarliHậu vệ00000006.01
73Dorian PaloschiHậu vệ00000006.31
52Samuel MarquesTiền vệ21010015.89
5Imourane HassaneTiền vệ00000006.23
14Lovro ZvonarekTiền vệ20000106.09
28Simone StroscioTiền vệ00010006.71
7L. PlangeTiền đạo20020006.6
10Jonathan Asp JensenTiền vệ00000006.41
Thẻ vàng
9Nikolas Marcel Cristiano MuciTiền đạo10000006.42
8T. MeyerTiền vệ00000006.46
58Yannick BettkoberHậu vệ00000000

Thun vs Grasshopper ngày 30-08-2025 - Thống kê cầu thủ