Fenerbahce
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
28Bartuğ ElmazTiền vệ00000000
70Oguz AydinTiền đạo00000006.68
7Frederico Rodrigues de Paula SantosTiền vệ00000006.25
-Sofyan AmrabatTiền vệ00000007.2
27Nélson SemedoHậu vệ00010006.25
-Cenk TosunTiền đạo00000006.51
5Ismail YuksekTiền vệ00000000
-Yusuf AkcicekHậu vệ00000006.92
37Milan ŠkriniarHậu vệ00000007.46
Thẻ đỏ
-İrfan Can EğribayatThủ môn00000006.75
-İrfan Can KahveciTiền đạo00000006.44
Thẻ vàng
-Dominik LivakovićThủ môn00000000
22Levent MercanHậu vệ00000000
94Anderson TaliscaTiền vệ30000106.41
-Alexander DjikuHậu vệ00000000
14Efe Yigit DemirHậu vệ00000000
24Jayden OosterwoldeHậu vệ10010005.72
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
3Archie BrownHậu vệ30010005.88
53Sebastian SzymańskiTiền vệ10000007.2
10Jhon DuránTiền đạo00000005.97
Thẻ vàng
19Youssef En-NesyriTiền đạo40000006.31
Thẻ vàng
Goztepe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
4Taha AltikardesHậu vệ00000006.5
1Mateusz LisThủ môn00000006.56
3Allan GodóiHậu vệ10000006.33
Thẻ vàng
5HélitonHậu vệ10000006.64
26Malcom BokeleHậu vệ10000006.12
Thẻ vàng
2Arda KurtulanTiền vệ00000006.36
Thẻ vàng
30Anthony dennisTiền vệ10000006.25
6Rhaldney Norberto Simiao GomezTiền vệ10000006.98
15Amin CherniHậu vệ00000006.32
10Junior Olaitan IsholaTiền đạo30000206.81
9Juan SantosTiền đạo00020006.08
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
39Janderson de Carvalho CostaTiền đạo20000016.21
13RuanTiền vệ00000000
7Ibrahim SabraTiền đạo00000000
20Novatus MiroshiTiền vệ00000006.89
17Ekrem KılıçarslanThủ môn00000000
12İsmail KöybaşıHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Ahmed İldizTiền vệ00000000
-EmersonnTiền đạo10010006.71
11Efkan BekiroğluTiền vệ10000006.77
23Furkan BayirHậu vệ00000006.46

Goztepe vs Fenerbahce ngày 17-08-2025 - Thống kê cầu thủ