Bên nào sẽ thắng?

CA Osasuna Promesas
ChủHòaKhách
Arenas Club de Getxo
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CA Osasuna PromesasSo Sánh Sức MạnhArenas Club de Getxo
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 2H 4B
    4T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SPDRFEFA-19] CA Osasuna Promesas
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2046101223181920.0%
924379101822.2%
1122751481518.2%
60151910.0%
[SPDRFEFA-14] Arenas Club de Getxo
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2073102329241435.0%
10622191220660.0%
1011841742010.0%
6303108950.0%

Thành tích đối đầu

CA Osasuna Promesas            
Chủ - Khách
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Osasuna BArenas Club de Getxo
Osasuna BArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Osasuna BArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Osasuna BArenas Club de Getxo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D308-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.51-0.32-0.30B0.720.250.98BX
SPA D420-02-221 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.35-0.32-0.48B0.83-0.250.87BX
SPA D403-10-212 - 2
(1 - 1)
4 - 7-0.45-0.33-0.36H0.970.250.73TT
SPA D402-05-211 - 2
(1 - 1)
5 - 6-0.43-0.34-0.35B-0.960.250.78BT
SPA D407-04-211 - 3
(0 - 2)
6 - 0-0.46-0.34-0.32T0.900.250.92TT
SPA D425-01-200 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.43-0.32-0.37T0.760.00-0.94TX
SPA D407-09-194 - 1
(1 - 0)
2 - 7-0.44-0.32-0.35T-0.980.250.80TT
SPA D417-03-183 - 0
(1 - 0)
3 - 1-0.56-0.30-0.25B0.770.500.99BT
SPA D429-10-171 - 1
(1 - 0)
8 - 5-0.46-0.31-0.34H0.970.250.85TX

Thống kê 9 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:33% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

CA Osasuna Promesas            
Chủ - Khách
Merida ADOsasuna B
Osasuna BTenerife
CD ArenteiroOsasuna B
Osasuna BCD Lugo
CD GuadalajaraOsasuna B
Osasuna BZamora CF
CacerenoOsasuna B
Osasuna BBarakaldo CF
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Osasuna BCelta vigo b
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D311-01-261 - 0
(1 - 0)
8 - 6-0.57-0.29-0.25B0.970.750.79BX
SPA D304-01-260 - 2
(0 - 1)
6 - 11-0.23-0.31-0.61B0.82-0.750.88BX
SPA D321-12-252 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.57-0.31-0.23B0.740.50.96BH
SPA D313-12-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.40-0.34-0.38H0.8400.92HX
SPA D307-12-251 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.54-0.30-0.28B0.850.50.91BX
SPA D330-11-251 - 3
(0 - 2)
2 - 5-0.35-0.33-0.44B0.74-0.250.96BT
SPA D323-11-251 - 2
(1 - 2)
5 - 3-0.50-0.33-0.29T0.730.250.97TT
SPA D315-11-252 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.34-0.34-0.47T0.82-0.250.88TH
SPA D308-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.51-0.32-0.30B0.720.250.98BX
SPA D301-11-251 - 1
(0 - 0)
2 - 5-0.39-0.32-0.41H0.9200.84HX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:25% Tỷ lệ tài: 25%

Arenas Club de Getxo            
Chủ - Khách
Arenas Club de GetxoReal Madrid Castilla
Zamora CFArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoCF Talavera de la Reina
PontevedraArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoAthletic Bilbao B
PonferradinaArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoTenerife
Real AvilesArenas Club de Getxo
Arenas Club de GetxoOsasuna B
Ourense CFArenas Club de Getxo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D310-01-264 - 1
(4 - 1)
5 - 3-0.40-0.32-0.400.8900.87T
SPA D304-01-261 - 0
(1 - 0)
1 - 6-0.66-0.28-0.210.720.750.98X
SPA D321-12-251 - 2
(0 - 1)
3 - 2-0.46-0.34-0.320.820.250.88T
SPA D314-12-252 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.55-0.31-0.250.810.50.95H
SPA D307-12-253 - 1
(2 - 1)
5 - 10-0.40-0.33-0.390.8500.91T
SPA D329-11-251 - 2
(1 - 1)
4 - 3-0.54-0.33-0.270.850.50.85T
SPA D322-11-251 - 4
(0 - 3)
6 - 3-0.23-0.31-0.580.73-0.750.97T
SPA D314-11-250 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.53-0.30-0.280.880.50.94X
SPA D308-11-251 - 0
(1 - 0)
9 - 1-0.51-0.32-0.30B0.720.250.98BX
SPA D302-11-251 - 0
(1 - 0)
1 - 7-0.49-0.33-0.300.770.250.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 1 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 56%

CA Osasuna PromesasSo sánh số liệuArenas Club de Getxo
  • 6Tổng số ghi bàn12
  • 0.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 12Tổng số mất bàn13
  • 1.2Trung bình mất bàn1.3
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 60.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

CA Osasuna Promesas
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem2XemXem10XemXem36.8%XemXem4XemXem21.1%XemXem13XemXem68.4%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem2XemXem22.2%XemXem6XemXem66.7%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
60150.0%Xem116.7%466.7%Xem
Arenas Club de Getxo
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem8XemXem0XemXem11XemXem42.1%XemXem12XemXem63.2%XemXem6XemXem31.6%XemXem
10XemXem6XemXem0XemXem4XemXem60%XemXem8XemXem80%XemXem2XemXem20%XemXem
9XemXem2XemXem0XemXem7XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem4XemXem44.4%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
CA Osasuna Promesas
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem7XemXem3XemXem9XemXem36.8%XemXem8XemXem42.1%XemXem6XemXem31.6%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
60150.0%Xem350.0%116.7%Xem
Arenas Club de Getxo
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem10XemXem1XemXem8XemXem52.6%XemXem14XemXem73.7%XemXem3XemXem15.8%XemXem
10XemXem7XemXem1XemXem2XemXem70%XemXem9XemXem90%XemXem1XemXem10%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem583.3%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CA Osasuna PromesasThời gian ghi bànArenas Club de Getxo
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    10
    0 Bàn
    4
    4
    1 Bàn
    3
    3
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    3
    10
    Bàn thắng H1
    7
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CA Osasuna PromesasChi tiết về HT/FTArenas Club de Getxo
  • 1
    5
    T/T
    0
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    1
    H/T
    8
    6
    H/H
    0
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    7
    7
    B/B
ChủKhách
CA Osasuna PromesasSố bàn thắng trong H1&H2Arenas Club de Getxo
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    2
    3
    Thắng 1 bàn
    9
    6
    Hòa
    4
    2
    Mất 1 bàn
    4
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CA Osasuna Promesas
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D301-02-2026KháchReal Madrid Castilla8 Ngày
SPA D308-02-2026ChủCacereno15 Ngày
SPA D315-02-2026ChủUnionistas de Salamanca22 Ngày
Arenas Club de Getxo
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D301-02-2026ChủOurense CF8 Ngày
SPA D308-02-2026KháchCD Guadalajara15 Ngày
SPA D315-02-2026ChủPonferradina22 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 20.0%Thắng35.0% [7]
  • [6] 30.0%Hòa15.0% [7]
  • [10] 50.0%Bại50.0% [10]
  • Chủ/Khách
  • [2] 10.0%Thắng5.0% [1]
  • [4] 20.0%Hòa5.0% [1]
  • [3] 15.0%Bại40.0% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.60 
  • TB mất điểm
    1.15 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.35 
  • TB mất điểm
    0.45 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    29
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.45
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.95
  • TB mất điểm
    0.60
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 9.09%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [1] 9.09%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 18.18%Hòa10.00% [1]
  • [3] 27.27%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [4] 36.36%Mất 2 bàn+ 30.00% [3]

CA Osasuna Promesas VS Arenas Club de Getxo ngày 24-01-2026 - Thông tin đội hình