Habitpharm Javor
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
26Djordje SkokoHậu vệ00000006.12
11Stefan MiloševićHậu vệ00000006.34
Thẻ vàng
-Boubacari DoucoureTiền vệ10000006.65
Thẻ vàng
6Mamane Moustapha Amadou SaboTiền vệ10011007.4
Thẻ vàng
-Aleksa RadonjicTiền vệ20010006.07
10Dušan PantelićTiền vệ10000006.23
Thẻ vàng
27junior bayere loueTiền đạo10010006.56
9Ibrahim TankoTiền đạo10100006.96
Bàn thắng
17Benjamin AcquahTiền vệ00000005.79
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
-Petar DjokovicTiền vệ00000000
-Nemanja DjokicTiền vệ00000000
3Stefan ViloticHậu vệ00000000
12Dimitrije StevanovicThủ môn00000000
14Kayode SalimanTiền đạo10000006.48
-Andreja RistićTiền đạo00000006.61
15Dušan RistićHậu vệ00000006.5
-Mass Modou SiseTiền vệ00000006.38
-M. KolakovićHậu vệ00000000
2Milan IlićHậu vệ00000000
1Nikola VasiljevićThủ môn00000007.61
13Marko BjekovićHậu vệ00000006.27
-Petar PetrovićHậu vệ00000006.94
Radnik Surdulica
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Miloš PopovićTiền vệ10000006.32
1Filip SamurovićThủ môn00000000
24Mladjan StevanovicTiền đạo30000006.84
10Igor IvanovićTiền đạo10010006.29
Thẻ vàng
30Martin NovakovicTiền vệ51010006.71
Thẻ vàng
-L StojanovićTiền vệ21110007.71
Bàn thắngThẻ đỏ
4Haris HajdarevićTiền vệ00000006.37
-emmanuel quarshieTiền đạo00000000
-luka puzovicTiền vệ00000000
-Darije MarkocevicTiền đạo10000006.54
33Christ KouadioHậu vệ00000000
-teo lakicTiền đạo00000000
88djordje jovanovicTiền đạo00000006.5
-Uroš IlićTiền vệ00000000
11Borko DuronjićTiền đạo00000006.21
99Stefan RanđelovićThủ môn00000006.63
66Mateja GasicHậu vệ00000006.11
-Aleksandar CvetkovicHậu vệ10000006.39
-Sandro TremouletHậu vệ00000006.72
-uros filipovicHậu vệ00020006.63
-Luka ZorićTiền vệ20010006.22
80Savo RaskovicTiền vệ10020007.2

Radnik Surdulica vs Habitpharm Javor ngày 14-03-2026 - Thống kê cầu thủ