Philippines
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Scott Phillip Galang WoodsTiền vệ00000006.92
-Paul Bismarck TabinasHậu vệ00001006.6
6Sandro ReyesTiền vệ30140007.51
Bàn thắngThẻ đỏ
13Alex MonisTiền đạo00020006.31
10Bjorn Martin KristensenTiền đạo31010006.31
-Kike LinaresHậu vệ10000006.44
20Michael KempterHậu vệ10010006.45
-Oskari KekkonenTiền vệ00000006.97
-Michael BaldisimoTiền vệ20040107.2
-Zico BaileyTiền vệ10020007.23
12Amani AguinaldoHậu vệ00000007.4
2Adrian UgelvikHậu vệ00000000
3Christian RontiniTiền vệ00000006.59
-Patrick ReicheltTiền đạo00000006.2
-Javier Alessandro Mariona BalinadoTiền đạo20000006.83
16Quincy KammeraadThủ môn00000000
-Patrick Phillip Bravo DeytoThủ môn00000006.44
-uriel dalapoTiền đạo00000000
Laos
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Anousone XaypanyaTiền vệ20010016.7
14Chony WenpaserthTiền đạo00000000
21Phoutthalak ThongsanithTiền vệ00000000
12Keo-Oudone SouvannasangsoThủ môn00000000
18Xaysavath SouvanhnasokThủ môn00000006.5
13Xayasith SingsavangHậu vệ00000000
26Phonsack SeesavathHậu vệ00000000
10Phathana PhommathepTiền vệ20000016.44
Thẻ vàng
23Peter PhanthavongTiền đạo20000116.73
19Phousomboun PanyavongTiền vệ30010006.61
1Kop LokphathipThủ môn00000006.23
16Damoth ThongkhamsavathTiền vệ10000016.09
9Kydavone·SouvannyTiền đạo00010006.04
Thẻ vàng
5Phetdavanh SomsanidHậu vệ10000006.92
4Anantaza SiphongphanHậu vệ10000006.84
3Sangvilay PhoutthavongHậu vệ00000007.44
11Soukphachan LueanthalaTiền đạo00010006.16
Thẻ vàng
22Souphan khambaionTiền đạo00000006.35
20Sengdaovy HanthavongHậu vệ00000006.58
24Sisawad DalavongTiền đạo00000006.3
25Sonevilay PhetviengsyHậu vệ00000000
6Chanthavixay KhounthoumphoneTiền vệ00000000

Laos vs Philippines ngày 15-12-2024 - Thống kê cầu thủ