Gimcheon Sangmu Football Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kim Tae-hoonThủ môn00000000
8Kim Yi-seokTiền vệ10000006.34
-Kim Kyeong-junTiền đạo10000006.95
-Lee Hyeon-sikTiền vệ00000000
-Park Chan-yongHậu vệ00000006.1
-Kim Kang-SanHậu vệ00000007.27
-Lee Ju-hyeonThủ môn00000007.21
26Lee Jung-TaekHậu vệ00000007.13
-Park Sang-HyeokTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
-Kim Seung-subTiền đạo10000006.51
-Lee Dong-gyeongTiền vệ10000106.56
-Lee Seung-WonTiền vệ00020006.48
Thẻ vàng
-Lee Dong-JunTiền đạo10010006.74
-Maeng Seong-ungTiền vệ00000006.89
Thẻ vàng
-Oh In-pyoHậu vệ10000006.37
Thẻ vàng
-Choi Ye-HoonHậu vệ00000006.58
7Go Jae-hyunTiền đạo00000000
10Jeon Byung-KwanTiền đạo20030006.84
-Park Dae-WonHậu vệ20010016.37
Thẻ vàng
-Won Ki-jongTiền đạo00000000
Gangwon Football Club
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lee Sang-heonTiền vệ00000006.55
1Park Cheong-hyoThủ môn00000006.72
4Seo Min-wooTiền vệ00000005.92
Thẻ vàng
47Shin Min-HaHậu vệ10000006.94
34Song Jun-SeokHậu vệ10000006.04
Thẻ vàng
23Marko TuciHậu vệ00000006.72
33Hong ChulHậu vệ00000000
99Kang Joon-HyuckHậu vệ00000000
9Kim Gun-heeTiền đạo00000006.59
18Kim Kang-gookTiền vệ00010006.77
Thẻ vàng
24Park Ho-yeongHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
-Lee Kwang-yeonThủ môn00000000
27Kim Do-HyunTiền đạo00000006.42
Thẻ vàng
-Kim Shin-jinTiền đạo00000006.43
-Kim Min-JunTiền đạo00000000
-Vitor GabrielTiền đạo21000006.33
6Kim Dong-hyeonTiền vệ00000006.49
7Kim Dae-wonTiền đạo30000006.3
97Lee You-hyeonHậu vệ00000007.3
Thẻ đỏ
39Lee Ji-hoTiền đạo20000016.25

Gangwon Football Club vs Gimcheon Sangmu Football Club ngày 09-08-2025 - Thống kê cầu thủ