KFUM Oslo
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Fredrik Tobias BerglieHậu vệ00000007.08
-Mathias TønnessenHậu vệ00000007.79
26Joachim Prent-EckboHậu vệ00000000
13William Da RochaThủ môn00000000
17Teodor Berg HaltvikTiền đạo00020006.9
14Hakon Helland HosethTiền vệ20020007.54
16Jonas Lange HjorthTiền vệ20011007.66
6Mansour SinyanTiền vệ00000000
33Amin NouriHậu vệ00000006.97
4Momodou Lion NjieHậu vệ00000007.08
-Ndiaye Mame MorTiền đạo00000006.45
22Bjorn Martin KristensenTiền đạo00000000
1Emil OdegaardThủ môn00000006.82
3Ayoub AleesamiHậu vệ00010007.2
2Daniel SchneiderHậu vệ00010006.48
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
8Simen HestnesTiền vệ10000006.29
25Sverre Hakami SandalTiền vệ00010006.88
42David Hickson GyeduHậu vệ10120018.09
Bàn thắng
-Johannes Andres Hummelvoll-NunezTiền đạo30111018.56
Bàn thắngThẻ đỏ
-Obilor OkekeTiền đạo10040006.67
Brann
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Mads HansenTiền đạo10000016.4
18Jacob Lungi SorensenTiền vệ00000005.98
Thẻ vàng
-Martin BorsheimThủ môn00000000
41Lars RemmemTiền vệ00000000
27Mads Berg SandeTiền đạo20000016.21
22Saevar Atli MagnussonTiền đạo20000006.49
32Markus HaalandTiền vệ00020006.02
23Thore PedersenHậu vệ00000006.26
1Matias DyngelandThủ môn00010005.86
21Denzel De RoeveTiền đạo00010005.83
-Eivind HellandHậu vệ00000005.36
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
43Rasmus HoltenHậu vệ00000006.33
17Joachim SoltvedtHậu vệ20010116.56
19Eggert Aron GudmundssonTiền vệ00020005.7
Thẻ vàng
10Emil KornvigTiền vệ30000006.1
Thẻ vàng
8Felix Horn MyhreTiền vệ20000006.71
14Ulrik MathisenTiền đạo00000005.83
11Bård FinneTiền đạo20020007.2

KFUM Oslo vs Brann ngày 19-07-2025 - Thống kê cầu thủ