O.Higgins
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
31Omar CarabaliThủ môn00000006.09
Thẻ vàng
-Nicolás GarridoHậu vệ10000006.11
-José Tomás MovilloHậu vệ00000005.53
Thẻ vàng
-Juan Ignacio DíazHậu vệ00000006.24
6Luis PavezHậu vệ00000005.8
Thẻ vàng
-G. PintoTiền vệ00000005.85
Thẻ vàng
11Juan LeivaTiền vệ10110007.76
Bàn thắng
24Francisco GonzálezTiền đạo40210028.82
Bàn thắngThẻ đỏ
-Bryan RabelloTiền vệ00011006.71
7Martín SarrafioreTiền vệ70110027.72
Bàn thắng
30Joaquín TapiaTiền đạo10000016.57
8Felipe OgazTiền vệ00001016.38
-Cristián MoralesHậu vệ00000005.91
Thẻ vàng
-Benjamín Molina-00000006.3
-Jorge DeschampsThủ môn00000000
9Arnaldo CastilloTiền đạo00000006.61
16Esteban CalderónTiền đạo00000000
-Maximiliano RomeroTiền đạo40002008.6
Union Espanola
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Franco Ratotti-10000006.45
10Pablo AránguizTiền đạo20030006.17
-Gonzalo CastellaniTiền vệ20100007.93
Bàn thắngThẻ vàng
-Kevin Alexander Contreras ArayaHậu vệ10000005.35
24Gabriel NorambuenaTiền đạo00000004.98
Thẻ vàng
-Fernando OvelarTiền đạo30010006.2
1Martin ParraThủ môn00000005.72
3Valentin VidalHậu vệ00000006.29
-Rodrigo Alarcón-00000000
-Cristián InsaurraldeTiền đạo00020006.5
6Bruno JáureguiTiền vệ10100007.25
Bàn thắng
-Ignacio JeraldinoTiền đạo00000005.97
Thẻ vàng
-Enzo Uribe-00000000
19Brayan VéjarHậu vệ00000000
-Ariel UribeTiền đạo00001005.81
-Fabricio FormilianoHậu vệ00000005.38
-Matías MarínTiền vệ10000005.61
17Felipe MassriTiền vệ10000006

Union Espanola vs O.Higgins ngày 01-12-2025 - Thống kê cầu thủ