Chengdu Rongcheng FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
7Wei ShihaoTiền đạo40121119
Bàn thắngThẻ đỏ
48Li MoyuTiền vệ00000000
2Hu HetaoHậu vệ00010006.66
Thẻ vàng
1Jian TaoThủ môn00000000
22Li YangHậu vệ20000007.49
-Yan DinghaoTiền vệ00000000
9Felipe SousaTiền đạo20001017.25
25Mirahmetjan MuzepperTiền vệ00000000
-Pedro DelgadoTiền vệ11000006.96
-Yang ShuaiHậu vệ00000007.14
17Wang DongshengHậu vệ00000000
26Yuan MinchengHậu vệ00000007
-Yahav GurfinkelHậu vệ10051007.75
19Dong YanfengHậu vệ00000006.92
Thẻ vàng
18Han PengfeiHậu vệ00000000
39Gan ChaoTiền vệ00000006.84
32Liu DianzuoThủ môn00000006.59
-Tim ChowTiền vệ71000026.4
Thẻ vàng
10RômuloTiền vệ10100008.2
Bàn thắng
16Yang Ming-YangTiền vệ20130008.2
Bàn thắngThẻ vàng
5Timo LetschertHậu vệ20110008.94
Bàn thắng
47Issa KallonTiền đạo00010006.62
-Tang XinHậu vệ00000000
Meizhou Hakka FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Branimir JocicTiền vệ00000000
61Zhang HaoTiền vệ00000000
-Wei ZhiweiTiền vệ00010005.86
8Jerome Ngom MbekeliTiền đạo30010006.46
-Chen XuhuangTiền vệ10000006.23
-Li NingTiền vệ00010005.74
14Ji ShengpanTiền vệ20010005.86
-Tian ZiyiHậu vệ00000005.85
Thẻ vàng
37Yi XianlongTiền vệ00000000
12Sun JianxiangThủ môn00000000
-Wen Da Tiền đạo00000006.43
16Yang ChaoshengTiền đạo00010006.51
-Yue Tze-NamTiền vệ00020005.53
-Zhong HaoranTiền vệ10000006.14
-Michael CheukouaTiền đạo10010006.39
41Guo QuanboThủ môn00000006.06
-Rodrigo HenriqueTiền đạo10010016.78
26Liu YunTiền đạo00000000
6Liao JunjianHậu vệ00000000
20Wang Jianan Hậu vệ10000006.27
11Darrick Kobi MorrisHậu vệ00000000
31Rao WeihuiHậu vệ00000005.43
Thẻ vàng
17Yang YihuHậu vệ00000005.6

Meizhou Hakka FC vs Chengdu Rongcheng FC ngày 10-05-2025 - Thống kê cầu thủ