Synot Slovacko
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Jiří HamzaHậu vệ00000000
-Jiri BorekThủ môn00000000
4Andrej StojchevskiHậu vệ00000000
11Milan PetrželaTiền vệ00000000
18Jonathan MulderHậu vệ00000000
-Marko KvasinaTiền đạo00000006.53
21Michael KrmenčíkTiền đạo00000000
7Martin KoscelníkHậu vệ00000006.49
24Pavel JuroskaTiền vệ00000006.3
20Marek HavlíkTiền vệ10000006.77
30Tomáš FryštákThủ môn00000000
29Milan HečaThủ môn00000006.95
23Petr ReinberkHậu vệ00000006.58
5Filip VaškoHậu vệ00000006.71
Thẻ vàng
28Vlastimil DanicekTiền vệ10000006.06
2Gigli NdefeHậu vệ00010006.65
6Martin SviderskyTiền vệ00000006.28
10Michal TrávníkTiền vệ10000006.17
15Patrik BlahutTiền vệ10010006.64
0Žan MedvedTiền đạo40000005.94
-Daniel BarátTiền vệ00010006.89
9Alan MarinelliTiền đạo10100007.53
Bàn thắngThẻ vàng
Pardubice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Vojtech PatrakTiền đạo00000006.39
1Jáchym ŠerákThủ môn00000006.86
-Divine TeahTiền vệ10020006.48
4David ŠimekHậu vệ00000006.35
25Ryan MahutaHậu vệ10000006.96
44Simon BammensTiền vệ00000000
99Luka KharatishviliThủ môn00000000
-Milan LexaTiền vệ00000000
-Dominik MašekTiền vệ00000000
18Stepan MisekTiền vệ00000000
26Samuel SimekTiền vệ00000006.25
43Jason NoslinHậu vệ00000000
9Daniel SmekalTiền đạo30001007.06
-Vojtěch SychraTiền vệ00000006.22
28Abdoull TankoTiền đạo20100008.17
Bàn thắngThẻ đỏ
12Jan TredlHậu vệ00000000
32Mikulas KonecnyHậu vệ10000006.95
6Jan ŘezníčekTiền vệ11000006.55
-Filip ŠanclTiền vệ10010016.58
77Robi SaarmaTiền đạo00000007.14
Thẻ vàng
90Ioannis Foivos BotosTiền vệ20010005.88
Thẻ vàng
10Filip VechetaTiền đạo10000006.67

Pardubice vs Synot Slovacko ngày 20-09-2025 - Thống kê cầu thủ