Maccabi Netanya
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
72rotem kellerHậu vệ00000005.89
15Maor LeviTiền vệ20022018
57Gontie Junior DiomandeTiền vệ10000005.89
32Aziz Ouattara MohammedTiền vệ30110107.04
Bàn thắngThẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
10Oz BiluTiền đạo30010006.3
83DavóTiền đạo30000016.48
-B. ZaaruraTiền vệ20100006.66
Bàn thắng
1tomer tzarfatiThủ môn00000000
11Wilson HarrisTiền đạo00000006.19
24Amit CohenHậu vệ00000005.75
4Itay Ben ShabatHậu vệ00000000
91Heriberto TavaresTiền đạo30000006.14
5denis kulikovHậu vệ00000006.24
8Yuval SadehTiền vệ00000006.59
Thẻ vàng
22yaacov omer on nirThủ môn00000006.51
26Karm JaberHậu vệ00000005.15
Thẻ vàng
19saher tajiTiền vệ00000000
18Omri ShamirTiền vệ00000000
9Luccas ParaizoTiền đạo00000006.3
77Li On MizrahiHậu vệ00000005.78
Beitar Jerusalem
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ravid AbrgilTiền đạo00000000
-Ravid Hay AbrgilTiền đạo00000000
55Miguel SilvaThủ môn00000006.7
16Yarden CohenHậu vệ10001006.22
Thẻ vàng
22Yehonatan OzerThủ môn00000000
6Ziv Ben ShimolTiền vệ00000006.61
-Arial MendyHậu vệ00000000
14roey elimelechHậu vệ00000000
44Luka GadraniHậu vệ00000006.28
28Ilay HajajTiền vệ00000000
24Dor HugyTiền đạo00000006.63
11timothy muzieTiền đạo00001006.2
18Grigory MorozovHậu vệ10000006.89
4Brayan CarabalíHậu vệ00000006.52
Thẻ vàng
5Gil CohenHậu vệ10000006.88
42Aílson TavaresTiền vệ00000006.39
Thẻ vàng
10Adi Menachem YonaTiền vệ10000006.49
77Omer AtziliTiền đạo30010006.96
15Dor MichaTiền vệ00000006.7
9Johnbosco Samuel KaluTiền đạo50220008.94
Bàn thắngThẻ đỏ
7Yarden ShuaTiền đạo20000006.35

Beitar Jerusalem vs Maccabi Netanya ngày 01-12-2025 - Thống kê cầu thủ