East Fife
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Patrick SlatteryHậu vệ00000005.9
-Freddie Rowe-00000005.8
-James Linton-00000000
1Robbie HemfreyThủ môn00000000
18J. HealyTiền vệ10000005.83
-J HalseyHậu vệ00000000
-Jaiden Fairley-00000000
-Dennis HallidayTiền đạo00000006.12
Thẻ vàng
-Ruairidh AdamsThủ môn00000005.64
24David WilsonHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
19Andy MunroHậu vệ00000005.55
Thẻ vàng
-Mamadou BahHậu vệ00000005.25
Thẻ vàng
11Reis PeggieHậu vệ10000005.96
-K. MillarTiền vệ00000006.2
6Connor McManusTiền vệ00000005.4
-L. LatonaTiền vệ00000005.7
-Sam CulbertTiền đạo10000006.03
22Michael MckennaTiền vệ10000105.86
-D. OladipoTiền đạo20100007.63
Bàn thắng
Peterhead
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22S. RossTiền vệ20001006.83
10Kieran·ShanksTiền đạo20100007.99
Bàn thắngThẻ đỏ
-M. RossTiền vệ00000006.25
-L. McKelvieThủ môn00000000
20Niall McGinnTiền đạo00000006.5
-Henry James-00000000
-C. GoldieHậu vệ00000000
18Jordon BrownTiền vệ00000000
-M. BarryTiền vệ00000006.25
1J. NewmanThủ môn00000006.1
2Danny StrachanHậu vệ00000006.3
5Jason BrownHậu vệ10100007.15
Bàn thắng
-Josh KerrHậu vệ20000006.51
-Flynn DuffyHậu vệ00000006.25
Thẻ vàng
8Andrew McCarthyTiền vệ10000006.31
21D. ForrestTiền vệ10100007.5
Bàn thắng
7Craig McGuffieTiền vệ10000006.41
17Cammy SmithTiền đạo10000005.98

Peterhead vs East Fife ngày 21-02-2026 - Thống kê cầu thủ