Ujpest FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Daviti KobouriHậu vệ00000006.04
6Damian RasakTiền vệ10000006.42
10Mátyás TajtiTiền vệ50000016.03
8Arijan AdemiTiền vệ00001006.12
7Giorgi BeridzeTiền đạo00020006.32
-George GaneaTiền đạo00000000
26Bálint GeigerTiền vệ00000000
44Bence GergényiHậu vệ00010006.24
11Krisztofer HorvathTiền vệ10110007.56
Bàn thắng
18Tom LacouxTiền vệ20020006.75
88Matija LjujicTiền vệ00000006.4
-kristof sarkadiTiền đạo00000000
34Milan TučičTiền đạo10000006.52
-Gleofilo VlijterTiền đạo00000000
31Dávid DombóThủ môn00000000
17Aljosa MatkoTiền đạo40210008.99
Bàn thắngThẻ đỏ
30João NunesHậu vệ00000006.1
Thẻ vàng
45Iuri MedeirosTiền đạo00000000
1Riccardo PiscitelliThủ môn00000000
55Attila FiolaHậu vệ10000006.53
74Dominik kaczvinszkiHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng
4Csanád FehérHậu vệ00000005.82
23Dávid BanaiThủ môn00000005.93
MTK Budapest
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Patrik Péter SzűcsTiền vệ00000000
16Péter TörőcsikTiền đạo10110007.58
Bàn thắng
24Tamas FadgyasThủ môn00000000
5Roland LehoczkyHậu vệ00000000
15Imre Antal SzelesHậu vệ00000000
11Marin JurinaTiền đạo00000006.47
Thẻ vàng
21István ÁtrokTiền vệ20000006.39
1Patrik DemjenThủ môn00000005.94
4Ilia BeriashviliHậu vệ00000006.25
14artur horvathTiền vệ00000006.68
25Tamás KádárHậu vệ00000006.64
27Patrik kovacsHậu vệ00010005.65
7Adin molnarTiền đạo30010006.36
-Hunor NemethTiền vệ30110107.76
Bàn thắng
23Jakub PlšekTiền vệ20010006.27
Thẻ vàng
-Róbert PolievkaTiền đạo20000006.19
-Benedek VarjuHậu vệ00001006.72
29Jozsef BalázsThủ môn00000000
3János SzépeHậu vệ00000005.53
22Zsombor BevardiTiền đạo00000000

MTK Budapest vs Ujpest FC ngày 14-12-2025 - Thống kê cầu thủ