Bristol City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Jed MeerholzTiền vệ00000000
16Robert DickieHậu vệ20000007.46
23Radek VitekThủ môn00000006.6
24Haydon RobertsHậu vệ00000000
1Max O'LearyThủ môn00000000
21Neto BorgesHậu vệ00000006.47
9Fally MayuluTiền đạo00000000
12Jason KnightTiền vệ00000006.21
-Yu HirakawaTiền đạo00000000
27Harry CornickTiền đạo00000000
30Sinclair ArmstrongTiền đạo21000006.27
10Scott TwineTiền vệ00000005.96
Thẻ vàng
19George TannerHậu vệ00000006.88
17Mark SykesTiền vệ30100008.16
Bàn thắngThẻ đỏ
18Emil Riis JakobsenTiền đạo50110007.82
Bàn thắng
4Adam RandellTiền vệ20010006.38
3Cameron PringHậu vệ10000006.15
Thẻ vàng
11Anis·MehmetiTiền đạo30020206.41
2Ross McCrorieTiền vệ30001007.7
14Zak VynerHậu vệ00000005.79
Leicester City
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
1Jakub StolarczykThủ môn00000007.18
Thẻ vàng
20Patson DakaTiền đạo00000006.41
23Jannik VestergaardHậu vệ00000006.7
17Hamza ChoudhuryTiền vệ00010006.84
-Jake EvansTiền vệ00000000
56Olabade AlukoTiền vệ00000006.22
31Asmir BegovićThủ môn00000000
-Julián CarranzaTiền đạo00000000
-Wout FaesHậu vệ00000000
25louis pageTiền vệ00000006.08
21Ricardo PereiraHậu vệ00000000
39Silko ThomasTiền đạo10000006.66
33Luke ThomasHậu vệ00010006.42
22Oliver SkippTiền vệ00000006.47
4Ben NelsonHậu vệ10000006
Thẻ vàng
10Stephy MavididiTiền vệ31000006.15
6Jordan JamesTiền vệ10000006.56
7Abdul Fatawu IssahakuTiền vệ00011006.27
Thẻ vàng
14Bobby ReidTiền đạo30100007.47
Bàn thắng
9Jordan AyewTiền đạo30120006.79
Bàn thắng

Bristol City vs Leicester City ngày 11-12-2025 - Thống kê cầu thủ