1. FC Union Berlin
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
6Aljoscha KemleinTiền vệ00000005.97
39Derrick KöhnHậu vệ00000006.55
13András SchäferTiền vệ10010005.94
11Woo-Yeong JeongTiền vệ10000006.65
7Oliver BurkeTiền đạo00000006.39
21Tim SkarkeTiền đạo00000000
17David PreuTiền đạo00000000
31Matheo RaabThủ môn00000000
1Frederik RønnowThủ môn00000007.66
34Stanley N'SokiHậu vệ10010007.11
3Andrik MarkgrafHậu vệ00000000
33Alex KrálTiền vệ10010006.54
19Janik HabererTiền vệ10000006.2
Thẻ vàng
9Livan BurcuTiền đạo00000006.26
Thẻ vàng
30Dmytro BogdanovTiền đạo00000006.3
10Ilyas AnsahTiền đạo10000006.03
Thẻ vàng
5Danilho DoekhiHậu vệ00000006.25
14Leopold QuerfeldHậu vệ00000006.94
28Christopher TrimmelHậu vệ00000006.07
Thẻ vàng
8Rani KhediraTiền vệ00000005.55
Thẻ vàng
Borussia Monchengladbach
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Haris TabakovicTiền đạo30000006.45
27Rocco ReitzTiền vệ10000006.86
Thẻ vàng
6Yannick EngelhardtTiền vệ10000007.04
Thẻ vàng
17Jens CastropTiền vệ30020006.64
36Wael MohyaTiền vệ10000006.32
26Lukas UllrichHậu vệ00000000
38hugo bolinTiền vệ10000006.9
2Fabio Cristian ChiarodiaHậu vệ00000000
33Moritz NicolasThủ môn00000006.67
16Philipp SanderTiền vệ30000008
Thẻ đỏ
30Nico ElvediHậu vệ20000007.76
4Kevin DiksHậu vệ40110007.74
Bàn thắng
18Shuto MachinoTiền đạo20000006.62
10Florian NeuhausTiền vệ00000000
23Jan Jakob OlschowskyThủ môn00000000
13Giovanni ReynaTiền vệ00000000
8Alejo SarcoTiền đạo00000000
7Kevin StögerTiền vệ00000006.4
Thẻ vàng
9Franck HonoratTiền đạo00010006.95
29Joe ScallyHậu vệ00010006.71
Thẻ vàng

Borussia Monchengladbach vs 1. FC Union Berlin ngày 28-02-2026 - Thống kê cầu thủ