| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Eduardo Santos Soares | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.7 | |
| - | Serginho | Tiền vệ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7.1 | |
| - | Felipe Camargo | Hậu vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8.19 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Số bàn thắng | Rê bóng thành công | Kiến tạo | Quả đá phạt | Phản công nhanh | Đánh giá điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | Pedro Caracoci de Oliveira | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Jefferson Luís Szerban de Oliveira Junior | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.1 | |
| - | Leonardo Reis Fernandes | Tiền đạo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| - | Diego Fumaça | Tiền vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6.4 | |
| - | Rafael da Conceição | Tiền vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 6.6 | |
| - | Nathan | Hậu vệ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 7.4 |