

| [INT CF-] FK Liepaja |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 12 | 8 | 33.3% |
| [INT CF-] Paide Linnameeskond |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 4 | 2 | 0 | 15 | 4 | 14 | 66.7% |
| FK Liepaja |
| Chủ - Khách |
|---|
| FK LiepajaPaide Linnameeskond |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LIV WL | 24-01-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| FK Liepaja |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| LAT D1 | 09-11-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 4 - 7 | -0.34 | -0.28 | -0.50 | B | 0.96 | -0.25 | 0.80 | B | T |
| LAT D1 | 02-11-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 4 - 3 | -0.37 | -0.28 | -0.46 | T | 0.88 | -0.25 | 0.94 | T | T |
| LAT D1 | 25-10-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | H | 0.99 | 0.75 | 0.83 | T | T |
| LAT D1 | 20-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.41 | -0.32 | -0.43 | T | 0.90 | 0 | 0.80 | T | T |
| LAT D1 | 03-10-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 5 - 4 | -0.82 | -0.19 | -0.11 | B | 0.92 | 1.75 | 0.84 | B | H |
| LAT D1 | 28-09-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.31 | -0.28 | -0.53 | H | 0.89 | -0.5 | 0.87 | B | T |
| LAT D1 | 21-09-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 3 | -0.27 | -0.27 | -0.58 | T | 0.88 | -0.75 | 0.94 | T | X |
| LAT Cup | 18-09-25 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 5 | -0.18 | -0.23 | -0.74 | B | 0.85 | -1.25 | 0.85 | B | T |
| LAT D1 | 14-09-25 | 4 - 1 (2 - 1) | 3 - 3 | -0.80 | -0.19 | -0.13 | T | 0.82 | 1.5 | 1.00 | T | T |
| LAT D1 | 29-08-25 | 1 - 2 (0 - 2) | 1 - 5 | -0.20 | -0.24 | -0.68 | T | 0.96 | -1 | 0.86 | H | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:83% Tỷ lệ tài: 89%
| Paide Linnameeskond |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| INT CF | 14-01-26 | 5 - 1 (4 - 0) | 7 - 4 | -0.97 | -0.11 | -0.07 | 0.83 | 3 | 0.87 | T | ||
| EST D1 | 08-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.27 | -0.40 | 0.78 | 0 | 0.98 | X | ||
| EST D1 | 02-11-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | -0.74 | -0.22 | -0.19 | 0.83 | 1.25 | 0.87 | X | ||
| EST CUP | 29-10-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 10 - 1 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.92 | 1.75 | 0.78 | X | ||
| EST D1 | 26-10-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D1 | 22-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 9 - 4 | -0.57 | -0.29 | -0.28 | 0.74 | 0.5 | 0.96 | T | ||
| EST D1 | 18-10-25 | 5 - 0 (2 - 0) | 6 - 3 | -0.81 | -0.18 | -0.13 | 0.83 | 1.75 | 0.87 | T | ||
| EST D1 | 04-10-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 14 | -0.17 | -0.22 | -0.73 | 0.92 | -1.25 | 0.90 | X | ||
| EST D1 | 27-09-25 | 2 - 3 (0 - 3) | 7 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| EST D1 | 20-09-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 2 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
| FK Liepaja |
| FK Liepaja |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||