St. Gallen
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
25Lukas WatkowiakThủ môn00000000
19Antonio VerinacTiền đạo10000006.32
Thẻ vàng
64Mihailo StevanovicTiền vệ00000000
-Joel Ruiz-10000006.62
72Cyrill MayHậu vệ00000000
3Colin Noah Kleine-BekelHậu vệ00000006.6
21Malamine EfekeleTiền đạo00000000
-Diego Besio-20000006.99
1Lawrence Ati ZigiThủ môn00000007.98
Thẻ đỏ
26Tom GaalHậu vệ00000006.22
Thẻ vàng
4Jozo StanićHậu vệ00000007.12
Thẻ vàng
36Chima OkorojiHậu vệ00010006.84
10Lukas DaschnerTiền vệ10000006.42
28Hugo VandermerschHậu vệ00000006.25
16Lukas GörtlerTiền vệ00000006.42
Thẻ vàng
11Carlo BoukhalfaTiền vệ00000006.07
7Christian WitzigTiền vệ10000006.83
18Alessandro vogtTiền đạo31000006.68
14Aliou BaldeTiền đạo10020005.81
-Nino Weibel-00000006.46
Grasshopper
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
27Sven KohlerHậu vệ00010006.81
7L. PlangeTiền đạo20010006.6
1Nicolas GlausThủ môn00000000
11Salifou DiarrassoubaTiền vệ00000006.52
Thẻ vàng
31Maximilian UllmannHậu vệ20010016.9
5Imourane HassaneTiền vệ00000006.29
-Luka MikulićHậu vệ00020007.03
28Simone StroscioTiền vệ00010006.32
Thẻ vàng
-Felix Emmanuel TsimbaTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
8T. MeyerTiền vệ10010006.54
54Samuel KrasniqiTiền đạo00000006.71
Thẻ vàng
52Samuel MarquesTiền vệ00000006.1
18Young-Jun LeeTiền đạo30000006.2
10Jonathan Asp JensenTiền vệ10040006.42
17Óscar ClementeTiền vệ00010006.39
Thẻ vàng
30Ismajl·BekaHậu vệ00000000
6Amir AbrashiTiền vệ00000000
71Justin HammelThủ môn00000006.77
20Mouhamed El Bachir NgomHậu vệ10000106.88

St. Gallen vs Grasshopper ngày 15-02-2026 - Thống kê cầu thủ