Ireland U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Adam MurphyTiền vệ10000006.47
-Cian Dillon-00000000
18James AbankwahHậu vệ20000007
-Darius LipsiucTiền vệ00000006.3
-Sean GrehanHậu vệ10000006.85
-Cathal McCarthyHậu vệ00000000
-Jacob SlaterHậu vệ10010006.18
20Alex MurphyHậu vệ00000000
-Jacob DevaneyTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
-Michael NoonanTiền đạo00000006.48
-Mason MeliaTiền đạo20200008.96
Bàn thắngThẻ đỏ
-David OkagbueHậu vệ00000000
-Jad Hakiki-FillocheTiền vệ00011007.06
7Rocco VataTiền vệ40050016.69
-Trent Kone-DohertyTiền đạo00000000
17M. O’MahonyTiền đạo20000006.3
-Harry Patrick VaughanTiền vệ00011006.59
-Jamie MullinsTiền vệ10010007.2
-Jacob Patrick John DevaneyTiền vệ00000006.12
Thẻ vàng
-andrew woganThủ môn00000000
-Noah JaunyThủ môn00000006.77
Thẻ vàng
Moldova U21
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Stefan BitcaTiền đạo01020005.64
-Radu LucianTiền vệ00000000
-M. ObleacHậu vệ00000006.17
-Vlad LupașcoTiền đạo00000006.34
14Vasile LuchițăTiền vệ00000005.97
12victor dodonThủ môn00000000
-Ovidiu DavidTiền vệ00000000
-Eduard Creciun-00000006.27
-Veaceslav Cozma-00000006.25
-Danil AndreiciuHậu vệ00000000
- Roman Dumenco-00000005.67
-Danila ForovTiền đạo00010005.87
-P. Gospodinov-00000005.79
Thẻ vàng
-Artiom DijinariHậu vệ10000005.74
-M. GherasimencovTiền vệ00020006.67
-cristian pascalutaTiền vệ10021007.21
-V. Costin-00000005.54
19Mihai LupanTiền đạo40110007.35
Bàn thắng
-Dan-Angelo BoţanTiền đạo50010006.41
-Nicolae RotaruTiền đạo10000016.64

Moldova U21 vs Ireland U21 ngày 04-09-2025 - Thống kê cầu thủ