Stellenbosch FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-G. PalaceTiền vệ00000006.5
-Thapelo Paulos MokobodiTiền vệ00000000
3Omega mdakaHậu vệ00000006.47
-oscarine masulukeThủ môn00000000
37Tshegofatso MabasoTiền đạo00000006.7
28Kobamelo KodisangTiền đạo00000000
23Faiz AbrahamsTiền đạo00000000
9Ashley CupidoTiền đạo00000000
66Wayde JoosteTiền vệ00000006.93
17sage stephensThủ môn00000006.85
-Enyinnaya Kazie GodswillHậu vệ20000006.19
-H. StanicHậu vệ10000006.64
31Mosa LebusaHậu vệ00000006.15
-Asekho TiwaniHậu vệ10010007.36
Thẻ đỏ
-C. ButsakaTiền vệ00000006.08
-Mthetheleli Sibansezwe MthiyaneTiền vệ10010006.26
Thẻ vàng
-I. JabaarTiền vệ10000006.36
Thẻ vàng
-Devin TitusTiền đạo00000006.42
11Langelihle PhiliTiền đạo20000006.29
Thẻ vàng
-Wonderboy MakhubuTiền đạo10000015.93
Siwelele
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Ghampani LunguTiền đạo00000006.37
-Vincent PuleTiền vệ10020006.24
Thẻ vàng
-Mandla VilakatiThủ môn00000000
-Pogiso SanokaHậu vệ00000000
-Kgaogelo SekgotaTiền đạo00010006.55
-Bohlale Ngwato-00000006.51
-relebogile mokhuoaneTiền vệ00000006.59
-Siphelele LuthuliTiền vệ10000006.6
-Aphiwe BalitiHậu vệ00000000
-Thato Reabetswe LetshediTiền vệ00010006.75
-S. Benjamin-00000000
-Ricardo GossThủ môn00000007.32
-Yandisa MfoloziTiền vệ00000006.71
-Nyiko MobbieHậu vệ10000006.86
-Thabo MakheleHậu vệ00000006.95
-Neo RapooHậu vệ10010107.11
-MangetheTiền vệ10000006.23
-Grant MargemanTiền vệ10000106.05
-Chibuike·OhizuTiền đạo20000006.35
-Christian Saile BasomboliTiền đạo40000006.34

Siwelele vs Stellenbosch FC ngày 04-03-2026 - Thống kê cầu thủ