So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.80
1.25
1.00
0.93
2.25
0.88
1.30
4.20
9.00
Live
0.80
1.25
1.00
0.92
2.25
0.87
1.30
4.20
9.00
Run
0.72
0.75
-0.93
-0.93
2.25
0.72
3.10
2.87
2.40
SbobetSớm
0.84
1.25
0.92
0.94
2.25
0.82
1.30
3.92
7.80
Live
0.84
1.25
0.92
1.00
2.25
0.76
1.29
3.90
8.00
Run
0.98
1.5
0.72
0.81
2.5
0.89
1.98
2.49
4.09

Bên nào sẽ thắng?

CS.Hammam-Lif
ChủHòaKhách
E. M. Mahdia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
CS.Hammam-LifSo Sánh Sức MạnhE. M. Mahdia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 40%So Sánh Đối Đầu60%
  • Tất cả
  • 2T 0H 3B
    3T 0H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[TUN Professional League 2-2] CS.Hammam-Lif
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1483320827257.1%
751114316271.4%
73226511242.9%
622233833.3%
[TUN Professional League 2-7] E. M. Mahdia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14545141319735.7%
63036591150.0%
82428810725.0%
622243833.3%

Thành tích đối đầu

CS.Hammam-Lif            
Chủ - Khách
E. M. MahdiaCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifE. M. Mahdia
E. M. MahdiaCS.Hammam-Lif
E. M. MahdiaCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifE. M. Mahdia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd20-09-252 - 1
(0 - 0)
1 - 3---B---
TTLd16-03-253 - 0
(3 - 0)
9 - 1-0.57-0.34-0.25T0.760.500.94TT
TTLd24-11-242 - 1
(1 - 0)
7 - 3---B---
TTLd13-05-232 - 1
(1 - 0)
- ---B---
TTLd25-12-222 - 1
(2 - 0)
4 - 2-0.65-0.29-0.19T0.760.751.00TT

Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

CS.Hammam-Lif            
Chủ - Khách
U.S.MonastirCS.Hammam-Lif
ES Hamam-SousseCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifOceano Kerkennah
Stade Africain Menzel BourguibCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifUS Tataouine
AS MegrineCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifChebba
AS AgarebCS.Hammam-Lif
CS.Hammam-LifSfax Railways
Croissant MsakenCS.Hammam-Lif
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF30-12-251 - 0
(0 - 0)
- -0.69-0.26-0.17B0.8310.93HX
TTLd13-12-251 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.40-0.37-0.38B0.8100.89BX
TTLd06-12-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2---H--
TTLd29-11-250 - 0
(0 - 0)
4 - 7---H--
TTLd23-11-252 - 1
(1 - 1)
9 - 1---T--
TTLd15-11-250 - 1
(0 - 1)
6 - 0-0.36-0.32-0.43T0.73-0.25-0.97TX
TTLd07-11-257 - 0
(2 - 0)
5 - 2-0.71-0.27-0.18T0.7810.92TT
TTLd01-11-251 - 2
(1 - 2)
- ---T--
TTLd27-10-252 - 0
(1 - 0)
2 - 6-0.55-0.33-0.26T0.810.50.89TH
TTLd18-10-250 - 0
(0 - 0)
4 - 6---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 25%

E. M. Mahdia            
Chủ - Khách
Oceano KerkennahE. M. Mahdia
E. M. MahdiaStade Africain Menzel Bourguib
US TataouineE. M. Mahdia
E. M. MahdiaAS Megrine
ChebbaE. M. Mahdia
E. M. MahdiaAS Agareb
Sfax RailwaysE. M. Mahdia
E. M. MahdiaCroissant Msaken
BouselemE. M. Mahdia
E. M. MahdiaBS Bouhajla
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
TTLd13-12-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-----
TTLd06-12-252 - 0
(1 - 0)
- -----
TTLd29-11-250 - 0
(0 - 0)
10 - 3-----
TTLd22-11-250 - 1
(0 - 1)
2 - 3-----
TTLd15-11-251 - 1
(1 - 0)
- -----
TTLd07-11-251 - 0
(1 - 0)
- -----
TTLd03-11-253 - 4
(2 - 0)
8 - 3-0.61-0.31-0.220.860.750.84T
TTLd25-10-251 - 2
(0 - 1)
- -----
TTLd18-10-251 - 0
(1 - 0)
- -----
TTLd12-10-250 - 1
(0 - 0)
2 - 8-0.49-0.33-0.330.800.250.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%

CS.Hammam-LifSo sánh số liệuE. M. Mahdia
  • 14Tổng số ghi bàn9
  • 1.4Trung bình ghi bàn0.9
  • 4Tổng số mất bàn10
  • 0.4Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 20.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

CS.Hammam-Lif
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem2XemXem40%XemXem2XemXem40%XemXem
3XemXem3XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
540180.0%Xem240.0%240.0%Xem
E. M. Mahdia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem150.0%150.0%Xem
CS.Hammam-Lif
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem1XemXem1XemXem60%XemXem4XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem3XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem1XemXem1XemXem0XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
531160.0%Xem480.0%120.0%Xem
E. M. Mahdia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
20020.0%Xem150.0%150.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

CS.Hammam-LifThời gian ghi bànE. M. Mahdia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 12
    12
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
CS.Hammam-LifChi tiết về HT/FTE. M. Mahdia
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    12
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    0
    B/B
ChủKhách
CS.Hammam-LifSố bàn thắng trong H1&H2E. M. Mahdia
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    12
    12
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
CS.Hammam-Lif
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
E. M. Mahdia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [8] 57.1%Thắng35.7% [5]
  • [3] 21.4%Hòa28.6% [5]
  • [3] 21.4%Bại35.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng14.3% [2]
  • [1] 7.1%Hòa28.6% [4]
  • [1] 7.1%Bại14.3% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.43 
  • TB mất điểm
    0.57 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.21 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.50 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • Tổng
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.93
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.36
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+8.33% [1]
  • [4] 36.36%thắng 1 bàn25.00% [3]
  • [3] 27.27%Hòa25.00% [3]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn41.67% [5]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

CS.Hammam-Lif VS E. M. Mahdia ngày 18-01-2026 - Thông tin đội hình