

| [BRA Campeonato Alagoano-7] CS Esportivo AL |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | 1 | 7 | 0.0% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | 8 | 0.0% |
| 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 | 6 | 0.0% |
| 6 | 0 | 4 | 2 | 2 | 4 | 4 | 0.0% |
| [BRA Campeonato Alagoano-5] Cruzeiro Arapiraca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 6 | 3 | 5 | 33.3% |
| 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 4 | 0 | 7 | 0.0% |
| 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 | 3 | 50.0% |
| 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | 8 | 33.3% |
| CS Esportivo AL |
| Chủ - Khách |
|---|
| Cruzeiro ArapiracaCS Esportivo AL |
| CS Esportivo ALCruzeiro Arapiraca |
| CS Esportivo ALCruzeiro Arapiraca |
| CS Esportivo ALCruzeiro Arapiraca |
| Cruzeiro ArapiracaCS Esportivo AL |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 25-02-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
| INT CF | 25-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| BRA CA | 29-01-23 | 0 - 1 (0 - 0) | 4 - 7 | -0.57 | -0.31 | -0.27 | B | 0.76 | 0.50 | 0.94 | B | X |
| BRA CM | 20-03-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | H | - | - | - | ||
| BRA CA | 23-01-22 | 2 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 5 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| CS Esportivo AL |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 14-01-26 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA CA | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 14 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 06-04-25 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA CA | 02-04-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA ALC | 30-03-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA ALC | 26-03-25 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | H | - | - | |||
| BRA ALC | 23-03-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| BRA ALC | 16-03-25 | 1 - 0 (0 - 0) | 12 - 4 | - | - | - | B | - | - | |||
| BRA ALC | 01-03-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
| Copa do Brasil | 26-02-25 | 1 - 3 (0 - 2) | 7 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Cruzeiro Arapiraca |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| BRA CA | 14-01-26 | 2 - 4 (0 - 3) | 1 - 9 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 10-01-26 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
| INT CF | 20-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 18-10-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 12-10-25 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 06-10-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CA | 21-09-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 1 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 17-09-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 07-09-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| BRA CM | 30-08-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| CS Esportivo AL |
| Cruzeiro Arapiraca |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
| CS Esportivo AL |
| Cruzeiro Arapiraca |
| Hiệp 1 |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| 6 trận gần |
| HDP | Tài xỉu | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trận | T | H | B | Tỉ lệ thắng% | Trực tiếp | T | T% | X | X% | Trực tiếp |
| 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||||
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||

