Giải vô địch quốc gia Nhật Bản
14-02-2026 12:00 - Thứ bảy
90 Phút [1-1], 120 Phút[0-0], Loạt sút luân lưu[5-4], Sanfrecce Hiroshima Thắng
Sanfrecce Hiroshima
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
40Motoki OharaTiền vệ10010006.6
16Takaaki ShichiHậu vệ00000000
18Daiki SugaTiền vệ20000006.32
11Mutsuki KatoTiền đạo10000006.54
17Kosuke KinoshitaTiền đạo10000006.58
39Sota NakamuraTiền đạo11000007.07
99Issei OuchiThủ môn00000000
3Taichi YamasakiHậu vệ00000006.65
9Ryo GermainTiền đạo10120007.47
Bàn thắngThẻ đỏ
24Shunki HigashiTiền vệ00010006.44
6Hayao KawabeTiền vệ20000006.4
37Kim Ju-sungHậu vệ00000006.95
14Taishi MatsumotoTiền vệ00010006.77
15Shuto NakanoHậu vệ10020005.98
33Tsukasa ShiotaniHậu vệ10000006.87
10Akito SuzukiTiền đạo00001006.83
1Keisuke OsakoThủ môn00000006.13
13Naoto AraiHậu vệ00000000
4Hayato ArakiHậu vệ00000000
30Tolgay ArslanTiền vệ00000006.22
Fagiano Okayama
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
22Kazunari IchimiTiền đạo00000006.5
48Yugo TatsutaHậu vệ00000006.74
52Taro HamadaThủ môn00000006.18
3Kaito FujiiHậu vệ00000006.67
55Yota FujiiHậu vệ00000000
33Kamiya YutaTiền vệ00000006.56
77Goro KawanamiThủ môn00000000
88Towa YamaneTiền đạo00000006.28
8Ataru EsakaTiền vệ20100006.49
Bàn thắng
6Hiroshi OmoriHậu vệ00010006.63
Thẻ vàng
27Takaya KimuraTiền vệ10010006.11
2Kota KudoHậu vệ00000000
51Kosuke ShiraiHậu vệ00000005.94
98Werik PopoTiền đạo00000000
40Kota KawanoTiền đạo00000006.26
99LucaoTiền đạo50020006.36
28Masaya MatsumotoTiền vệ10000006.24
41Eiji MiyamotoTiền vệ00010005.91
5Kosei OguraTiền vệ30000105.99
Thẻ vàng thứ haiThẻ đỏ
43Yoshitake SuzukiHậu vệ00000006.37

Sanfrecce Hiroshima vs Fagiano Okayama ngày 14-02-2026 - Thống kê cầu thủ