| Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử | ||


| [ITA Serie D-] Sanremese |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 6 | 6 | 16.7% |
| [ITA Serie D-] Sestri Levante |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 3 | 3 | 0 | 10 | 3 | 12 | 50.0% |
| Sanremese |
| Chủ - Khách |
|---|
| SanremeseSestri Levante |
| Sestri LevanteSanremese |
| SanremeseSestri Levante |
| Sestri LevanteSanremese |
| SanremeseSestri Levante |
| Sestri LevanteSanremese |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 08-01-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 | 04-09-22 | 1 - 2 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
| ITA S4 | 01-05-22 | 2 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 18-12-21 | 2 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
| ITA S4 | 30-05-21 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 7 | -0.48 | -0.31 | -0.32 | T | 0.83 | 0.25 | 0.93 | T | T |
| ITA S4 | 06-01-21 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 10 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 6 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
| Sanremese |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 14-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 7 | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 07-12-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 30-11-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 23-11-25 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 16-11-25 | 3 - 2 (1 - 1) | 10 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ITA S4 | 02-11-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 26-10-25 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ITA S4 | 19-10-25 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ITA S4 | 12-10-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 4 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
| Sestri Levante |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ITA S4 | 14-12-25 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 07-12-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.37 | -0.31 | -0.44 | 0.72 | -0.25 | 0.98 | X | ||
| ITA S4 | 30-11-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 23-11-25 | 0 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 18-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 1 - 2 | - | - | - | 0.98 | 0 | 0.72 | X | ||
| ITA S4 | 09-11-25 | 1 - 2 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 02-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 6 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 26-10-25 | 1 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 19-10-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
| ITA S4 | 12-10-25 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 0%
| Sanremese |
| Sanremese |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| Không có dữ liệu | ||||