

| [ENG FA Women's Cup-] London Bees Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 13 | 7 | 33.3% |
| [ENG FA Women's Cup-] Liverpool Women |
| FT |
|---|
| Tổng |
| Chủ |
| Khách |
| Gần đây 6 |
| Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| % | ||||||||
| 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 18 | 5 | 16.7% |
| London Bees Women |
| Chủ - Khách |
|---|
| Liverpool (W)London Bees (W) |
| London Bees (W)Liverpool (W) |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG LCHW | 28-02-21 | 3 - 0 (1 - 0) | 8 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
| ENG LCHW | 13-09-20 | 0 - 3 (0 - 0) | 0 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%
| London Bees Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG FA WNLC | 14-12-25 | 2 - 2 (0 - 2) | - | - | - | - | H | - | - | |||
| ENLW | 30-11-25 | 5 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 23-11-25 | 5 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 16-11-25 | 3 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENG WPR LC | 09-11-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENLW | 30-10-25 | 1 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
| ENG FA WNLC | 26-10-25 | 5 - 3 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 23-02-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 16-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
| ENLW | 13-02-25 | 0 - 2 (0 - 1) | 0 - 11 | -0.15 | -0.20 | -0.80 | T | 0.94 | -1.5 | 0.76 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
| Liverpool Women |
| Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
| ENG WLC | 21-12-25 | 1 - 9 (0 - 4) | 4 - 4 | -0.12 | -0.19 | -0.84 | 0.85 | -1.75 | 0.85 | T | ||
| ENG FAWSL | 14-12-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.42 | -0.29 | -0.44 | 0.90 | 0 | 0.80 | T | ||
| ENG FAWSL | 11-12-25 | 3 - 0 (2 - 0) | 1 - 7 | -0.53 | -0.31 | -0.31 | 0.89 | 0.5 | 0.81 | T | ||
| ENG FAWSL | 06-12-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.92 | -0.14 | -0.09 | 0.80 | 2.25 | 0.90 | X | ||
| ENG WLC | 22-11-25 | 1 - 4 (1 - 2) | 1 - 4 | -0.20 | -0.22 | -0.73 | 0.85 | -1.25 | 0.85 | T | ||
| ENG FAWSL | 16-11-25 | 1 - 1 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.10 | -0.18 | -0.87 | 0.75 | -2 | 0.95 | X | ||
| ENG FAWSL | 09-11-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.33 | -0.30 | -0.52 | 0.77 | -0.5 | 0.93 | X | ||
| ENG FAWSL | 02-11-25 | 2 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.53 | -0.32 | -0.30 | 0.88 | 0.5 | 0.82 | T | ||
| ENG WLC | 16-10-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 6 | -0.20 | -0.24 | -0.71 | 0.74 | -1.25 | 0.96 | H | ||
| ENG FAWSL | 12-10-25 | 1 - 2 (0 - 0) | 1 - 4 | -0.14 | -0.22 | -0.79 | 0.81 | -1.5 | 0.89 | T | ||
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 67%
| London Bees Women |
| London Bees Women |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|
| Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
|---|---|---|---|---|
| ENG FAWSL | 25-01-2026 | Chủ | Tottenham Hotspur (W) | 7 Ngày |
| ENG FAWSL | 01-02-2026 | Khách | Manchester United (W) | 14 Ngày |
| ENG FAWSL | 08-02-2026 | Chủ | Aston Villa (W) | 21 Ngày |