Maccabi Haifa
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Lisav Naif EissatHậu vệ00000000
31Amit AraziTiền vệ00000000
9trivante stewartTiền đạo10100000
Bàn thắng
16Kenny SaiefTiền vệ00000000
17Suf·PodgoreanuTiền đạo00000000
-Michael OhanaTiền vệ00000000
4Ali MohamedTiền vệ00000000
-Guy MelamedTiền đạo00000000
40Shareef KeoufThủ môn00000000
11Kenji GorreTiền đạo00001000
3Sean GoldbergHậu vệ00000000
-roey elimelechHậu vệ00000000
25Jelle BatailleTiền vệ00000000
30Abdoulaye SeckHậu vệ00000000
-Dia SabaTiền đạo10100000
Bàn thắng
27Pierre CornudHậu vệ00001000
Thẻ vàng
5Goni NaorTiền vệ00000000
19Ethane AzoulayTiền vệ00000000
8Dolev HazizaTiền đạo10100000
Bàn thắng
99Đorđe JovanovićTiền đạo00000000
36Iyad khalailiTiền đạo00000000
Thẻ vàng
-Xander SeverinaTiền đạo00000000
89Heorhiy YermakovThủ môn00000000
FC Torpedo Zhodino
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Aleksey ButarevichTiền vệ00000000
-Teymur CharyyevTiền vệ00000000
25Timofey YurasovThủ môn00000000
23Ilya·VasilevichTiền đạo00000000
-Maksim SkavyshTiền đạo00000000
19Ilya·RutskiyHậu vệ00000000
-Sergei PolitevichHậu vệ00000000
-Aleksandr OrekhovTiền vệ00000000
-mikhail ladutko-00000000
-Caio DantasTiền vệ00000000
-Yevgeniy AbramovichThủ môn00000000
-Ihar MalashchytskiThủ môn00000000
-Danila NechaevHậu vệ00000000
-Kirill·GlushenkovHậu vệ00000000
Thẻ vàng
6Kirill PremudrovTiền vệ00000000
96Vladislav MelkoHậu vệ00000000
-Aleksandr SelyavaTiền vệ00000000
17Pavel SedkoTiền vệ00000000
Thẻ vàng
-Vladislav KlimovichTiền vệ00000000
30Vadim PobudeyTiền vệ00000000
-Steven AlfredTiền đạo00000000
Thẻ vàng

Maccabi Haifa vs FC Torpedo Zhodino ngày 01-08-2025 - Thống kê cầu thủ